Chủ đề N5
✨
Kho Tài Liệu Tiếng Nhật
N5Ngữ pháp
Bài 11: Có 2 quả táo
Học về cách đếm đồ vật, cách sử dụng số lượng từ, nói về khoảng thời gian và tần suất.
Nghĩa
1 cái, 2 cái... 10 cái
✏️ Cấu trúc
Hitotsu, Futatsu, Mittsu, Yottsu, Itsutsu, Muttsu, Nanatsu, Yattsu, Kokonotsu, Too
💡 Cách sử dụng
Hệ đếm thuần Nhật dùng cho những vật không có đơn vị đếm chuyên dụng hoặc vật hình khối chung chung đến 10. Từ 11 trở đi dùng số đếm thường.
📚 Ví dụ
•
みかんを二つ食べました。
Mikan o futatsu tabemashita.
Tôi đã ăn 2 quả quýt.
•
かばんを一つ買いました。
Kaban o hitotsu kaimashita.
Tôi đã mua 1 cái cặp.
•
部屋に机が三つあります。
Heya ni tsukue ga mittsu arimasu.
Trong phòng có 3 cái bàn.
•
卵を四つください。
Tamago o yottsu kudasai.
Hãy cho tôi 4 quả trứng.
•
荷物が五つあります。
Nimotsu ga itsutsu arimasu.
Có 5 món hành lý.