Chủ đề N5
Kho Tài Liệu Tiếng Nhật
Bài 23: Lúc qua đường, phải chú ý xe ô tô
Học về mẫu câu chỉ thời gian 'Khi...' (Toki), câu điều kiện hiển nhiên 'Hễ... thì...' (To) và trợ từ 'o' chỉ sự di chuyển qua địa điểm.
Khi ... / Lúc ...
✏️ Cấu trúc
💡 Cách sử dụng
Dùng để nối hai mệnh đề, mệnh đề trước chỉ thời gian hoặc điều kiện để mệnh đề sau xảy ra.
⚠️ Phân biệt V-るとき vs V-たとき (Rất quan trọng!):
• V-るとき (Thể nguyên dạng): Hành động ở mệnh đề trước chưa xảy ra tại thời điểm mệnh đề sau.
=> 日本へ来るとき、おみやげを買いました。(Khi đến Nhật... -> Mua quà ở nước khác trước khi đến)
• V-たとき (Thể Ta): Hành động ở mệnh đề trước đã hoàn tất tại thời điểm mệnh đề sau.
=> 日本へ来たとき、おみやげを買いました。(Khi đã đến Nhật... -> Mua quà tại Nhật sau khi đã đến nơi)
📚 Ví dụ
図書館で本を借りるとき、カードがいります。
Toshokan de hon o kariru toki, kaado ga irimasu.
Khi mượn sách ở thư viện thì cần thẻ.
道を渡るとき、車に気をつけます。
Michi o wataru toki, kuruma ni ki o tsukemasu.
Khi qua đường thì phải chú ý xe ô tô.
暇なとき、テレビを見ます。
Hima na toki, terebi o mimasu.
Khi rảnh rỗi tôi xem tivi.
日本へ来たとき、かばんを買いました。
Nihon e kita toki, kaban o kaimashita.
Khi đã đến Nhật Bản, tôi đã mua cái cặp.
学生のとき、よくスポーツをしました。
Gakusei no toki, yoku supootsu o shimashita.
Khi còn là học sinh, tôi thường chơi thể thao.