Chủ đề N5

N5Ngữ pháp

Bài 3: Chỗ này, chỗ đó, chỗ kia

Học cách nói về địa điểm, vị trí. Hỏi về nơi chốn, quốc gia, công ty và hỏi giá tiền.

Nghĩa

Chỗ này / Chỗ đó / Chỗ kia

✏️ Cấu trúc

ここ/そこ/あそこ は N (Địa điểm) です

💡 Cách sử dụng

  • ここ: Chỗ này (Vị trí người nói).

  • そこ: Chỗ đó (Vị trí người nghe).

  • あそこ: Chỗ kia (Xa cả 2 người).

📚 Ví dụ

ここは教室きょうしつです。

Koko wa kyoushitsu desu.

Đây là phòng học.

ここは大阪おおさかです。

Koko wa Oosaka desu.

Đây là Osaka.

そこは食堂しょくどうです。

Soko wa shokudou desu.

Đó là nhà ăn.

あそこは大学だいがくです。

Asoko wa daigaku desu.

Kia là trường đại học.

ここは事務所じむしょじゃありません。

Koko wa jimusho ja arimasen.

Chỗ này không phải là văn phòng.

📖Ngữ pháp liên quan