Chủ đề N5

N5Ngữ pháp

Bài 5: Tôi đi đến Nhật Bản

Học cách diễn tả hành động đi, đến, về. Cách nói về phương tiện đi lại, làm gì cùng ai và hỏi về thời gian.

Nghĩa

Đi / Đến / Về

✏️ Cấu trúc

N (địa điểm) へ 行きます/来ます/帰ります

💡 Cách sử dụng

Sử dụng các động từ chỉ sự di chuyển:

  • 行きます (Ikimasu): Đi (Rời khỏi nơi đang ở để đến nơi khác).

  • 来ます (Kimasu): Đến (Đi đến nơi người nói đang ở).

  • 帰ります (Kaerimasu): Về (Trở về địa điểm gắn bó như nhà, đất nước).

Trợ từ 「へ」 biểu thị phương hướng.

📚 Ví dụ

京都きょうときます。

Kyouto e ikimasu.

Tôi sẽ đi Kyoto.

日本にほんました。

Nihon e kimashita.

Tôi đã đến Nhật Bản.

うちへかえります。

Uchi e kaerimasu.

Tôi trở về nhà.

明日あした会社かいしゃきますか。

Ashita kaisha e ikimasu ka.

Ngày mai bạn có đến công ty không?

来年らいねんくにかえります。

Rainen kuni e kaerimasu.

Năm sau tôi sẽ về nước.

📖Ngữ pháp liên quan