Chủ đề N5
Kho Tài Liệu Tiếng Nhật
Bài 6: Cùng nhau ăn cơm không?
Học về ngoại động từ, trợ từ を, trợ từ địa điểm で, làm gì cùng ai với と, và các mẫu câu rủ rê, đề nghị.
Làm cái gì đó (Tác động vào đối tượng N)
✏️ Cấu trúc
💡 Cách sử dụng
Trợ từ 「を」(đọc là o) được dùng để chỉ đối tượng trực tiếp của hành động (ngoại động từ).
📚 Ví dụ
ご飯を食べます。
Gohan o tabemasu.
Tôi ăn cơm.
水を飲みます。
Mizu o nomimasu.
Tôi uống nước.
手紙を書きます。
Tegami o kakimasu.
Tôi viết thư.
写真を撮ります。
Shashin o torimasu.
Tôi chụp ảnh.
本を読みます。
Hon o yomimasu.
Tôi đọc sách.
Làm / Chơi / Thực hiện N
✏️ Cấu trúc
💡 Cách sử dụng
Dùng để diễn đạt việc thực hiện một hành động như chơi thể thao, tổ chức sự kiện, làm bài tập.
📚 Ví dụ
サッカーをします。
Sakkaa o shimasu.
Tôi chơi bóng đá.
宿題をします。
Shukudai o shimasu.
Tôi làm bài tập về nhà.
テニスをします。
Tenisu o shimasu.
Tôi chơi quần vợt.
ゲームをします。
Geemu o shimasu.
Tôi chơi game.
仕事をします。
Shigoto o shimasu.
Tôi làm việc.
Làm cái gì?
✏️ Cấu trúc
💡 Cách sử dụng
Câu hỏi dùng để hỏi ai đó thực hiện hành động gì.
📚 Ví dụ
明日、何をしますか。
Ashita, nani o shimasu ka.
Ngày mai bạn sẽ làm gì?
…テニスをします。
...Tenisu o shimasu.
...Tôi sẽ chơi tennis.
昨日、何をしましたか。
Kinou, nani o shimashita ka.
Hôm qua bạn đã làm gì?
…日本語を勉強しました。
...Nihongo o benkyou shimashita.
...Tôi đã học tiếng Nhật.
土曜日何をしますか。
Doyoubi nani o shimasu ka.
Thứ bảy bạn sẽ làm gì?
…何もしません。
...Nani mo shimasen.
...Tôi không làm gì cả.
Cái gì (Cách dùng Nan và Nani)
✏️ Cấu trúc
💡 Cách sử dụng
Dùng なん (Nan) trong các trường hợp:
Khi đứng trước các từ bắt đầu bằng các âm thuộc hàng d, t, n (Vd: desu, no...).
Khi đứng trước các từ chỉ số đếm (Vd: sai, ji...).
Dùng なに (Nani) trong các trường hợp còn lại (thường đứng trước các trợ từ như を, が...).
📚 Ví dụ
それは何ですか。
Sore wa nan desu ka.
Đó là cái gì?
これは何の本ですか。
Kore wa nan no hon desu ka.
Đây là cuốn sách về cái gì?
テレサちゃんは何歳ですか。
Teresa-chan wa nan-sai desu ka.
Bé Teresa mấy tuổi?
何を飲みますか。
Nani o nomimasu ka.
Bạn uống cái gì?
何を買いましたか。
Nani o kaimashita ka.
Bạn đã mua cái gì?
Làm gì ở đâu
✏️ Cấu trúc
💡 Cách sử dụng
Trợ từ 「で」 chỉ nơi chốn xảy ra hành động hành động tát động (khác với trợ từ Ni chỉ sự tồn tại).
📚 Ví dụ
駅で新聞を買います。
Eki de shinbun o kaimasu.
Tôi mua báo ở nhà ga.
どこで写真を撮りましたか。
Doko de shashin o torimashita ka.
Bạn đã chụp ảnh ở đâu vậy?
レストランで昼ごはんを食べます。
Resutoran de hirugohan o tabemasu.
Tôi ăn trưa ở nhà hàng.
庭でサッカーをします。
Niwa de sakkaa o shimasu.
Tôi chơi bóng đá ở sân vườn.
スーパーで牛乳を買いました。
Suupaa de gyuunyuu o kaimashita.
Tôi đã mua sữa bò ở siêu thị.
Làm gì cùng với ai
✏️ Cấu trúc
💡 Cách sử dụng
Trợ từ 「と」 chỉ đối tượng cùng cùng thực hiện hành động.
📚 Ví dụ
佐藤さんと日本へ来ました。
Satou-san to Nihon e kimashita.
Tôi đã đến Nhật Bản cùng với chị Sato.
友達とレストランへ行きます。
Tomodachi to resutoran e ikimasu.
Tôi đi đến nhà hàng cùng với bạn bè.
誰と京都へ行きますか。
Dare to Kyouto e ikimasu ka.
Bạn sẽ đi Kyoto cùng với ai?
…家族と行きます。
...Kazoku to ikimasu.
...Tôi đi cùng với gia đình.
彼と映画を見ました。
Kare to eiga o mimashita.
Tôi đã xem phim cùng bạn trai.
Cùng làm ... không? (Lời mời)
✏️ Cấu trúc
💡 Cách sử dụng
Dùng để mời mọc hoặc rủ rê người nghe cùng thực hiện hành động. Thể hiện sự tôn trọng ý kiến người nghe.
📚 Ví dụ
いっしょに食べませんか。
Isshoni tabemasen ka.
Cùng ăn cơm với tôi không?
…ええ、いいですね。
...Ee, ii desu ne.
...Vâng, được đấy nhỉ.
いっしょに京都へ行きませんか。
Isshoni Kyouto e ikimasen ka.
Cùng đi Kyoto với tôi không?
…ええ、行きましょう。
...Ee, ikimashou.
...Vâng, chúng ta cùng đi nào.
明日、テニスをしませんか。
Ashita, tenisu o shimasen ka.
Ngày mai, mình cùng chơi quần vợt nhé?
Cùng làm ... nhé! (Đề nghị)
✏️ Cấu trúc
💡 Cách sử dụng
Dùng để đề nghị cùng làm gì đó hoặc để đồng ý với một lời mời một cách tích cực.
📚 Ví dụ
ちょっと休みましょう。
Chotto yasumimashou.
Nghỉ một lát nào.
…はい、そうしましょう。
...Hai, sou shimashou.
...Vâng, làm vậy đi.
いっしょに昼ごはんを食べましょう。
Isshoni hirugohan o tabemashou.
Chúng ta cùng nhau ăn bữa trưa nhé.
午後から勉強しましょう。
Gogo kara benkyou shimashou.
Buổi chiều chúng ta hãy cùng học bài.
タクシーで帰りましょう。
Takushii de kaerimashou.
Chúng ta hãy về bằng taxi nhé.
Biểu thị sự đồng ý hoặc xác nhận
✏️ Cấu trúc
💡 Cách sử dụng
Trong bài này, dùng để biểu thị sự đồng ý với một lời đề nghị hoặc lời mời của đối phương.
📚 Ví dụ
明日お花見をします。…お花見ですか。いいですね。
Ashita ohanami o shimasu. ...Ohanami desu ka. Ii desu ne.
Ngày mai tôi sẽ đi ngắm hoa. ...Ngắm hoa á? Hay quá nhỉ.
日曜日に京都へ行きます。…京都ですか。いいですね。
Nichiyoubi ni Kyouto e ikimasu. ...Kyouto desu ka. Ii desu ne.
Chủ nhật tôi sẽ đi Kyoto. ...Kyoto á? Tuyệt nhỉ.
新しい車を買いました。…車ですか。いいですね。
Atarashii kuruma o kaimashita. ...Kuruma desu ka. Ii desu ne.
Tôi vừa mua chiếc ô tô mới. ...Ô tô á? Thích thế.
来週、日本へ帰ります。…日本ですか。いいですね。
Raishuu, Nihon e kaerimasu. ...Nihon desu ka. Ii desu ne.
Tuần sau tôi sẽ về Nhật Bản. ...Về Nhật á? Tuyệt quá.