Chủ đề N2

N2 620Ngữ pháp

119. に対して : Đối với... / Trái ngược với....

Grammar card for 119. に対して

✏️Cấu trúc

N + に対して

💡Cách sử dụng

1. Hướng hành động, thái độ về phía ai đó. 2. So sánh hai sự việc đối lập.

📚Ví dụ

1

先生に対して失礼な態度をとってはいけない。

Sensei ni taishite shitsurei na taido wo totte wa ikenai.

Không được có thái độ thất lễ đối với giáo viên.

2

質問に対して答える。

Shitsumon ni taishite kotaeru.

Trả lời câu hỏi.

3

兄は活発なのに対して、弟は大人しい。

Ani wa kappatsu na no ni taishite, otouto wa otonashii.

Trái ngược với người anh hoạt bát, người em thì trầm tính.

4

都会に対して、田舎は空気がきれいだ。

Tokai ni taishite, inaka wa kuuki ga kirei da.

Trái ngược với thành phố, ở quê không khí trong lành.

5

お客様に対して、笑顔で接する。

Okyakusama ni taishite, egao de sessuru.

Tiếp đón khách hàng bằng nụ cười.

6

私の意見に対して、彼は反対した。

Watashi no iken ni taishite, kare wa hantai shita.

Anh ấy đã phản đối ý kiến của tôi.

7

目上の人に対して、敬語を使う。

Meue no hito ni taishite, keigo wo tsukau.

Dùng kính ngữ với người bề trên.

8

輸出が増加しているのに対して、輸入は減少している。

Yushutsu ga zouka shite iru no ni taishite, yunyuu wa genshou shite iru.

Trái ngược với xuất khẩu tăng, nhập khẩu lại đang giảm.

9

厳しい批判に対して、反論する。

Kibishii hihan ni taishite, hanron suru.

Phản bác lại những phê bình gay gắt.

10

若者に対して、アンケートを行う。

Wakamono ni taishite, ankeeto wo okonau.

Tiến hành khảo sát đối với giới trẻ.

📖Ngữ pháp liên quan