Chủ đề N3
Kho Tài Liệu Tiếng Nhật
81. に対して : Đối với.

✏️Cấu trúc
N + に対して / に対する + N💡Cách sử dụng
Diễn tả đối tượng của hành động, thái độ. "Đối với...", "Hướng về...". Trang trọng.
📚Ví dụ
目上の人に対しては、敬語を使って丁寧に話さなければならない。
Meue no hito ni taishite wa, keigo wo tsukatte teinei ni hanasanakereba naranai.
Đối với người lớn tuổi thì phải sử dụng kính ngữ và nói chuyện lịch sự.
彼の意見に対して、多くの人が強く反対の声を上げた。
Kare no iken ni taishite, ooku no hito ga tsuyoku hantai no koe wo ageta.
Đối với ý kiến của anh ấy, nhiều người đã lên tiếng phản đối mạnh mẽ.
最近の若者は、政治に対する関心が低いと言われている。
Saikin no wakamono wa, seiji ni taisuru kanshin ga hikui to iwarete iru.
Người ta nói rằng giới trẻ gần đây ít quan tâm đến chính trị.
お客様に対してそんな失礼な態度をとってはいけません。
Okyakusama ni taishite sonna shitsurei na taido wo totte wa ikemasen.
Không được tỏ thái độ thất lễ như vậy đối với khách hàng.
彼女は誰に対してもいつも優しく笑顔で接してくれる。
Kanojo wa dare ni taishite mo itsumo yasashiku egao de sesshite kureru.
Cô ấy lúc nào cũng đối xử dịu dàng và tươi cười với bất kỳ ai.
この薬は、風邪の症状に対して非常に高い効果がある。
Kono kusuri wa, kaze no shoujou ni taishite hijou ni takai kouka ga aru.
Loại thuốc này có hiệu quả rất cao đối với các triệu chứng của bệnh cảm.
最近、地球の環境問題に対する人々の意識が高まってきた。
Saikin, chikyuu no kankyou mondai ni taisuru hitobito no ishiki ga takamatte kita.
Gần đây, ý thức của mọi người đối với vấn đề môi trường toàn cầu đã được nâng cao.
政府の新しい方針に対して、国民から不満の声が出ている。
Seifu no atarashii houshin ni taishite, kokumin kara fuman no koe ga dete iru.
Đối với phương hướng mới của chính phủ, tiếng nói bất mãn từ người dân đang xuất hiện.
質問に対しては、できるだけ具体的で分かりやすく答えてください。
Shitsumon ni taishite wa, dekiru dake gutaiteki de wakariyasuku kotaete kudasai.
Đối với câu hỏi thì hãy trả lời một cách cụ thể và dễ hiểu nhất có thể.
両親に対して今まで一度も感謝の言葉を伝えたことがない。
Ryoushin ni taishite ima made ichido mo kansha no kotoba wo tsutaeta koto ga nai.
Cho đến nay tôi chưa từng một lần nói lời cảm ơn đối với bố mẹ.