Chủ đề N3

N3Ngữ pháp

82. にとって : Đối với.

Grammar card for 82. にとって

✏️Cấu trúc

N + にとって / にとっての + N

💡Cách sử dụng

Diễn tả quan điểm, lập trường chủ quan của ai đó. "Đối với...", "Theo quan điểm của...".

📚Ví dụ

1

私にとって大切な人だ。

Watashi ni totte taisetsu na hito da.

Là người quan trọng đối với tôi.

2

彼にとって難しい問題だ。

Kare ni totte muzukashii mondai da.

Là vấn đề khó đối với anh ấy.

3

子供にとって良い環境。

Kodomo ni totte yoi kankyou.

Môi trường tốt cho trẻ em.

4

私にとっての幸せ。

Watashi ni totte no shiawase.

Hạnh phúc đối với tôi.

5

学生にとって重要だ。

Gakusei ni totte juuyou da.

Quan trọng đối với sinh viên.

6

彼女にとって初めての経験。

Kanojo ni totte hajimete no keiken.

Trải nghiệm đầu tiên đối với cô ấy.

7

日本人にとって当然だ。

Nihonjin ni totte touzen da.

Đương nhiên đối với người Nhật.

8

私にとっての宝物。

Watashi ni totte no takaramono.

Báu vật đối với tôi.

9

若者にとって魅力的だ。

Wakamono ni totte miryokuteki da.

Hấp dẫn đối với giới trẻ.

10

彼にとっての夢。

Kare ni totte no yume.

Ước mơ của anh ấy.

📖Ngữ pháp liên quan