Chủ đề N3

N3 1379Ngữ pháp

82. にとって : Đối với.

Grammar card for 82. にとって

✏️Cấu trúc

N + にとって / にとっての + N

💡Cách sử dụng

Diễn tả quan điểm, lập trường chủ quan của ai đó. "Đối với...", "Theo quan điểm của...".

📚Ví dụ

1

外国人にとって、日本の複雑な敬語を正しく使うのは非常に難しい。

Gaikokujin ni totte, Nihon no fukuzatsu na keigo wo tadashiku tsukau no wa hijou ni muzukashii.

Đối với người nước ngoài, việc sử dụng chính xác hệ thống kính ngữ phức tạp của Nhật Bản là cực kỳ khó khăn.

2

この小さな写真は、私にとって昔の大切な思い出が詰まった宝物だ。

Kono chiisana shashin wa, watashi ni totte mukashi no taisetsu na omoide ga tsumatta takaramono da.

Bức ảnh nhỏ này là một báu vật chất chứa những kỷ niệm quan trọng ngày xưa đối với tôi.

3

現代の子供たちにとって、スマートフォンは生活に欠かせない道具である。

Gendai no kodomotachi ni totte, sumaatofon wa seikatsu ni kakasenai dougu de aru.

Đối với trẻ em hiện đại, điện thoại thông minh là một công cụ không thể thiếu trong cuộc sống.

4

毎日忙しく働いている彼にとって、日曜日は唯一ゆっくり休める日だ。

Mainichi isogashiku hataraite iru kare ni totte, nichiyoubi wa yuiitsu yukkuri yasumeru hi da.

Đối với một người làm việc bận rộn mỗi ngày như anh ấy, chủ nhật là ngày duy nhất có thể nghỉ ngơi thư giãn.

5

環境問題は、今を生きる私たち全員にとって深く考えるべき大きな課題だ。

Kankyou mondai wa, ima wo ikiru watashitachi zen'in ni totte fukaku kangaerubeki ooki na kadai da.

Vấn đề môi trường là thách thức lớn mà tất cả chúng ta những người sống trong hiện tại cần phải suy nghĩ sâu sắc.

6

漢字を一度も勉強したことがない人にとって、この本は難しすぎると思う。

Kanji wo ichido mo benkyou shita koto ga nai hito ni totte, kono hon wa muzukashisugiru to omou.

Đối với người chưa từng học chữ Hán bao giờ, tôi nghĩ cuốn sách này là quá khó.

7

彼女にとって音楽は、ただの趣味ではなく人生そのものと言ってもいい。

Kanojo ni totte ongaku wa, tada no shumi dewa naku jinsei sonomono to itte mo ii.

Đối với cô ấy, âm nhạc không chỉ là sở thích mà có thể nói đó là cả cuộc sống.

8

成長期の若者にとって、睡眠不足は心と体に悪影響を及ぼすので注意が必要だ。

Seichouki no wakamono ni totte, suimin busoku wa kokoro to karada ni akueikyou wo oyobosu node chuui ga hitsuyou da.

Đối với thanh thiếu niên đang tuổi lớn, việc thiếu ngủ sẽ gây ảnh hưởng xấu đến tâm sinh lý nên cần phải chú ý.

9

お金は生活するために必要だが、私にとって一番大切なのは家族の健康だ。

Okane wa seikatsu suru tame ni hitsuyou da ga, watashi ni totte ichiban taisetsu na no wa kazoku no kenkou da.

Tiền đúng là cần thiết để sống, nhưng đối với tôi điều quan trọng nhất là sức khoẻ của gia đình.

10

ペットの犬は、一人暮らしの私にとって家族のようなかけがえのない存在だ。

Petto no inu wa, hitorigurashi no watashi ni totte kazoku no you na kakegae no nai sonzai da.

Chú chó cưng là sự tồn tại không thể thay thế giống như gia đình đối với tôi, một người sống một mình.

📖Ngữ pháp liên quan