Chủ đề N3

N3Ngữ pháp

80. において : Tại, ở, trong.

Grammar card for 80. において

✏️Cấu trúc

N + において / における + N

💡Cách sử dụng

Diễn tả địa điểm, phạm vi (trang trọng). "Tại...", "Ở...", "Trong...". Dùng trong văn viết, diễn thuyết.

📚Ví dụ

1

日本において重要な問題だ。

Nihon ni oite juuyou na mondai da.

Là vấn đề quan trọng tại Nhật Bản.

2

会議室において話し合う。

Kaigishitsu ni oite hanashiau.

Thảo luận tại phòng họp.

3

教育における問題。

Kyouiku ni okeru mondai.

Vấn đề trong giáo dục.

4

現代社会において必要だ。

Gendai shakai ni oite hitsuyou da.

Cần thiết trong xã hội hiện đại.

5

この分野における研究。

Kono bunya ni okeru kenkyuu.

Nghiên cứu trong lĩnh vực này.

6

東京において開催される。

Toukyou ni oite kaisai sareru.

Được tổ chức tại Tokyo.

7

歴史における重要な出来事。

Rekishi ni okeru juuyou na dekigoto.

Sự kiện quan trọng trong lịch sử.

8

ビジネスにおいて成功する。

Bijinesu ni oite seikou suru.

Thành công trong kinh doanh.

9

この国における法律。

Kono kuni ni okeru houritsu.

Luật pháp tại quốc gia này.

10

科学における発見。

Kagaku ni okeru hakken.

Phát hiện trong khoa học.

📖Ngữ pháp liên quan