Kho Tài Liệu Tiếng Nhật
80. において : Tại, ở, trong.

✏️Cấu trúc
N + において / における + N💡Cách sử dụng
Diễn tả địa điểm, phạm vi (trang trọng). "Tại...", "Ở...", "Trong...". Dùng trong văn viết, diễn thuyết.
📚Ví dụ
日本において重要な問題だ。
Nihon ni oite juuyou na mondai da.
Là vấn đề quan trọng tại Nhật Bản.
会議室において話し合う。
Kaigishitsu ni oite hanashiau.
Thảo luận tại phòng họp.
教育における問題。
Kyouiku ni okeru mondai.
Vấn đề trong giáo dục.
現代社会において必要だ。
Gendai shakai ni oite hitsuyou da.
Cần thiết trong xã hội hiện đại.
この分野における研究。
Kono bunya ni okeru kenkyuu.
Nghiên cứu trong lĩnh vực này.
東京において開催される。
Toukyou ni oite kaisai sareru.
Được tổ chức tại Tokyo.
歴史における重要な出来事。
Rekishi ni okeru juuyou na dekigoto.
Sự kiện quan trọng trong lịch sử.
ビジネスにおいて成功する。
Bijinesu ni oite seikou suru.
Thành công trong kinh doanh.
この国における法律。
Kono kuni ni okeru houritsu.
Luật pháp tại quốc gia này.
科学における発見。
Kagaku ni okeru hakken.
Phát hiện trong khoa học.