Chủ đề N2

N2 530Ngữ pháp

110. において : Tại... / Ở... / Trong....

Grammar card for 110. において

✏️Cấu trúc

N + において

💡Cách sử dụng

Cách nói trang trọng, chỉ địa điểm, thời gian, lĩnh vực diễn ra sự việc. (Giống "de").

📚Ví dụ

1

大阪において国際会議が開かれた。

Oosaka ni oite kokusai kaigi ga hirakareta.

Hội nghị quốc tế đã được tổ chức tại Osaka.

2

現代社会において、インターネットは不可欠だ。

Gendai shakai ni oite, intaanetto wa fukaketsu da.

Trong xã hội hiện đại, internet là không thể thiếu.

3

教育の分野において、改革が必要だ。

Kyouiku no bunya ni oite, kaikaku ga hitsuyou da.

Trong lĩnh vực giáo dục, cần cải cách.

4

過去において、そのような事例はない。

Kako ni oite, sono you na jirei wa nai.

Trong quá khứ, chưa từng có tiền lệ như vậy.

5

全ての点において彼が勝っている。

Subete no ten ni oite kare ga katte iru.

Ở mọi điểm anh ấy đều thắng.

6

式典は講堂において行われます。

Shikiten wa koudou ni oite okonawaremasu.

Buổi lễ sẽ được tổ chức tại giảng đường.

7

様々な状況において、冷静な判断が求められる。

Samazama na joukyou ni oite, reisei na handan ga motomerareru.

Trong nhiều tình huống, cần có phán đoán bình tĩnh.

8

我が国において、そのような習慣はない。

Wagakuni ni oite, sono you na shuukan wa nai.

Ở nước tôi, không có phong tục như vậy.

9

ビジネスにおいて、信頼は重要だ。

Bijinesu ni oite, shinrai wa juuyou da.

Trong kinh doanh, tin cậy là quan trọng.

10

人生において、出会いは大切だ。

Jinsei ni oite, deai wa taisetsu da.

Trong đời người, sự gặp gỡ là quan trọng.

📖Ngữ pháp liên quan