Chủ đề N2

N2 228Ngữ pháp

109. に向かって : Hướng về... / Đối mặt với....

Grammar card for 109. に向かって

✏️Cấu trúc

N + に向かって

💡Cách sử dụng

Diễn tả phương hướng di chuyển hoặc hướng tới mục tiêu nào đó.

📚Ví dụ

1

彼はゴールに向かって走った。

Kare wa gooru ni mukatte hashitta.

Anh ấy đã chạy về phía đích.

2

未来に向かって進もう。

Mirai ni mukatte susumou.

Hãy cùng tiến về phía tương lai.

3

先生に向かって文句を言う。

Sensei ni mukatte monku wo iu.

Phàn nàn với (vào mặt) giáo viên.

4

夢に向かって努力する。

Yume ni mukatte doryoku suru.

Nỗ lực hướng tới ước mơ.

5

台風は北に向かって進んでいる。

Taifuu wa kita ni mukatte susunde iru.

Bão đang di chuyển về phía Bắc.

6

大衆に向かって演説する。

Taishuu ni mukatte enzetsu suru.

Diễn thuyết trước đám đông.

7

目標に向かって頑張る。

Mokuhyou ni mukatte ganbaru.

Cố gắng hướng tới mục tiêu.

8

太陽に向かって伸びる木。

Taiyou ni mukatte nobiru ki.

Cây vươn về phía mặt trời.

9

空に向かって叫ぶ。

Sora ni mukatte sakebu.

Hét lên bầu trời.

10

故郷に向かって祈る。

Kokyou ni mukatte inoru.

Cầu nguyện hướng về quê hương.

📖Ngữ pháp liên quan