✨
Kho Tài Liệu Tiếng Nhật
N3Ngữ pháp
79. に慣れる : Quen với một cái gì đó.

✏️Cấu trúc
N + に慣れる💡Cách sử dụng
Diễn tả việc quen với môi trường, công việc, thói quen mới. "Quen với...".
📚Ví dụ
1
日本の生活に慣れた。
Nihon no seikatsu ni nareta.
Đã quen với cuộc sống ở Nhật.
2
新しい仕事に慣れる。
Atarashii shigoto ni nareru.
Quen với công việc mới.
3
早起きに慣れた。
Hayaoki ni nareta.
Đã quen dậy sớm.
4
寒さに慣れない。
Samusa ni narenai.
Không quen với cái lạnh.
5
一人暮らしに慣れた。
Hitori gurashi ni nareta.
Đã quen sống một mình.
6
環境に慣れるまで時間がかかる。
Kankyou ni nareru made jikan ga kakaru.
Mất thời gian để quen với môi trường.
7
この味に慣れた。
Kono aji ni nareta.
Đã quen với vị này.
8
人混みに慣れている。
Hitogomi ni narete iru.
Đã quen với đám đông.
9
新しい学校に慣れた。
Atarashii gakkou ni nareta.
Đã quen với trường mới.
10
暑さに慣れない。
Atsusa ni narenai.
Không quen với cái nóng.