Chủ đề N3

N3 665Ngữ pháp

77. に関して : Về / Liên quan đến.

Grammar card for 77. に関して

✏️Cấu trúc

N + に関して / に関する + N

💡Cách sử dụng

Diễn tả chủ đề, nội dung liên quan. "Về...", "Liên quan đến...". Trang trọng hơn "について".

📚Ví dụ

1

先日のシステムトラブルに関しまして、現在の復旧状況をご報告いたします。

Senjitsu no shisutemu toraburu ni kanshimashite, genzai no fukkyuu joukyou wo gohoukoku itashimasu.

Về sự cố hệ thống hôm nọ, tôi xin báo cáo tình hình khôi phục hiện tại.

2

大学の図書館では、歴史や文学に関する専門的な本をたくさん読むことができる。

Daigaku no toshokan de wa, rekishi ya bungaku ni kansuru senmonteki na hon wo takusan yomu koto ga dekiru.

Ở thư viện của trường đại học, bạn có thể đọc rất nhiều sách chuyên ngành liên quan đến lịch sử hay văn học.

3

今後の仕事に関しまして、個人的に上司に相談したいことがあります。

Kongo no shigoto ni kanshimashite, kojinteki ni joushi ni soudan shitai koto ga arimasu.

Liên quan đến công việc sau này, tôi có việc cá nhân muốn thảo luận với cấp trên.

4

インターネット上には健康に関する情報があふれているが、すべてが正しいとは限らない。

Intaanetto jou ni wa kenkou ni kansuru jouhou ga afurete iru ga, subete ga tadashii to wa kagiranai.

Trên internet tràn ngập thông tin liên quan đến sức khỏe, nhưng không phải tất cả đều đúng.

5

来月の海外出張の件に関して、いくつかお伺いしたい質問がございます。

Raigetsu no kaigai shucchou no ken ni kanshite, ikutsu ka oukagai shitai shitsumon ga gozaimasu.

Về vụ đi công tác nước ngoài tháng sau, tôi có một vài câu hỏi muốn hỏi.

6

政府は少子高齢化や教育に関する新しい政策を次々と発表している。

Seifu wa shoushi koureika ya kyouiku ni kansuru atarashii seisaku wo tsugitsugi to happyou shite iru.

Chính phủ đang liên tiếp công bố các chính sách mới liên quan đến già hóa dân số giảm tỷ lệ sinh và giáo dục.

7

工場内の安全に関しましては、従業員全員が常に注意を払う必要があります。

Koujou nai no anzen ni kanshimashite wa, juugyouin zen'in ga tsune ni chuui wo harau hitsuyou ga arimasu.

Về vấn đề an toàn trong nhà máy, mọi nhân viên cần phải luôn luôn chú ý.

8

彼は大学院で、日本の伝統文化と現代社会に関する深い研究を行っている。

Kare wa daigakuin de, Nihon no dentou bunka to gendai shakai ni kansuru fukai kenkyuu wo okonatte iru.

Anh ấy đang tiến hành nghiên cứu sâu rộng liên quan đến văn hóa truyền thống và xã hội hiện đại Nhật Bản tại trường cao học.

9

ただ今から、来年の新しい事業計画に関して詳しい説明をいたします。

Tadaima kara, rainen no atarashii jigyou keikaku ni kanshite kuwashii setsumei wo itashimasu.

Ngay sau đây, chúng tôi xin giải thích chi tiết về kế hoạch kinh doanh mới của năm sau.

10

この仕事に就くためには、経済学や法律に関する幅広い知識が求められる。

Kono shigoto ni tsuku tame ni wa, keizaigaku ya houritsu ni kansuru habahiroi chishiki ga motomerareru.

Để được nhận công việc này thì cần có những kiến thức sâu rộng liên quan đến kinh tế và luật học.

📖Ngữ pháp liên quan