Kho Tài Liệu Tiếng Nhật
76. なぜなら : Bởi vì.

✏️Cấu trúc
なぜなら + Câu + から(だ)💡Cách sử dụng
Dùng để giải thích lý do cho câu trước. "Bởi vì...", "Lý do là...".
📚Ví dụ
行けない。なぜなら忙しいからだ。
Ikenai. Nazenara isogashii kara da.
Không đi được. Bởi vì bận.
彼は来ない。なぜなら病気だからだ。
Kare wa konai. Nazenara byouki da kara da.
Anh ấy không đến. Bởi vì bị ốm.
成功した。なぜなら努力したからだ。
Seikou shita. Nazenara doryoku shita kara da.
Thành công. Bởi vì đã cố gắng.
好きだ。なぜなら優しいからだ。
Suki da. Nazenara yasashii kara da.
Thích. Bởi vì dịu dàng.
買わない。なぜなら高いからだ。
Kawanai. Nazenara takai kara da.
Không mua. Bởi vì đắt.
辞めた。なぜなら嫌だったからだ。
Yameta. Nazenara iya datta kara da.
Nghỉ việc. Bởi vì ghét.
信じる。なぜなら友達だからだ。
Shinjiru. Nazenara tomodachi da kara da.
Tin. Bởi vì là bạn.
諦めない。なぜなら夢があるからだ。
Akiramenai. Nazenara yume ga aru kara da.
Không bỏ cuộc. Bởi vì có ước mơ.
嬉しい。なぜなら合格したからだ。
Ureshii. Nazenara goukaku shita kara da.
Vui. Bởi vì đậu rồi.
心配だ。なぜなら連絡がないからだ。
Shinpai da. Nazenara renraku ga nai kara da.
Lo lắng. Bởi vì không liên lạc.