Chủ đề N3

N3Ngữ pháp

76. なぜなら : Bởi vì.

Grammar card for 76. なぜなら

✏️Cấu trúc

なぜなら + Câu + から(だ)

💡Cách sử dụng

Dùng để giải thích lý do cho câu trước. "Bởi vì...", "Lý do là...".

📚Ví dụ

1

行けない。なぜなら忙しいからだ。

Ikenai. Nazenara isogashii kara da.

Không đi được. Bởi vì bận.

2

彼は来ない。なぜなら病気だからだ。

Kare wa konai. Nazenara byouki da kara da.

Anh ấy không đến. Bởi vì bị ốm.

3

成功した。なぜなら努力したからだ。

Seikou shita. Nazenara doryoku shita kara da.

Thành công. Bởi vì đã cố gắng.

4

好きだ。なぜなら優しいからだ。

Suki da. Nazenara yasashii kara da.

Thích. Bởi vì dịu dàng.

5

買わない。なぜなら高いからだ。

Kawanai. Nazenara takai kara da.

Không mua. Bởi vì đắt.

6

辞めた。なぜなら嫌だったからだ。

Yameta. Nazenara iya datta kara da.

Nghỉ việc. Bởi vì ghét.

7

信じる。なぜなら友達だからだ。

Shinjiru. Nazenara tomodachi da kara da.

Tin. Bởi vì là bạn.

8

諦めない。なぜなら夢があるからだ。

Akiramenai. Nazenara yume ga aru kara da.

Không bỏ cuộc. Bởi vì có ước mơ.

9

嬉しい。なぜなら合格したからだ。

Ureshii. Nazenara goukaku shita kara da.

Vui. Bởi vì đậu rồi.

10

心配だ。なぜなら連絡がないからだ。

Shinpai da. Nazenara renraku ga nai kara da.

Lo lắng. Bởi vì không liên lạc.

📖Ngữ pháp liên quan