Chủ đề N3

N3 1113Ngữ pháp

74. なんか : Mấy thứ như / Mấy chuyện như.

Grammar card for 74. なんか

✏️Cấu trúc

N + なんか

💡Cách sử dụng

Dạng văn nói thân mật của "など". Dùng để đưa ra ví dụ hoặc hạ thấp giá trị. "Mấy thứ như...", "Gì đó như...".

📚Ví dụ

1

あんなに嘘ばかりつく彼なんか、もう二度と会いたくないし大嫌いだ。

Anna ni uso bakari tsuku kare nanka, mou nido to aitakunai shi daikirai da.

Cái loại người toàn nói dối như anh ta, tôi không muốn gặp lại lần thứ hai và cực kỳ ghét.

2

愛がないなら、いくら高価なプレゼントやお金なんかもらっても嬉しくない。

Ai ga nai nara, ikura kouka na purezento ya okane nanka moratte mo ureshikunai.

Nếu không có tình yêu thì dù có nhận được mấy thứ như quà đắt tiền hay tiền bạc cũng không thấy vui.

3

今日はすごく疲れているから、外に出かけたり映画なんか見たくないよ。

Kyou wa sugoku tsukarete iru kara, soto ni dekaketari eiga nanka mitakunai yo.

Hôm nay tôi đang rất mệt nên chẳng muốn ra ngoài hay xem mấy thứ như phim ảnh đâu.

4

ねえ、お腹空かない?帰りにどこかでケーキなんか食べて帰ろうよ。

Nee, onaka sukanai? Kaeri ni dokoka de keeki nanka tabete kaerou yo.

Này, cậu có đói không? Trên đường về chúng ta ghé đâu đó ăn cái gì như bánh ngọt rồi hẵng về nhé.

5

こんな難しいプロジェクトのリーダーを任されるなんて、経験不足の私なんかには絶対に無理です。

Konna muzukashii purojekuto no riidaa wo makasareru nante, keiken busoku no watashi nanka ni wa zettai ni muri desu.

Được giao làm trưởng một dự án khó thế này, người thiếu kinh nghiệm như tôi tuyệt đối không làm được đâu.

6

彼が不正をしたという噂が流れているけれど、彼に限ってそんなことなんか絶対にするはずがない。

Kare ga fusei wo shita to iu uwasa ga nagarete iru keredo, kare ni kagitte sonna koto nanka zettai ni suru hazu ga nai.

Đang có tin đồn là anh ấy đã làm việc bất chính, nhưng riêng anh ấy thì tuyệt đối không thể nào làm mấy chuyện như vậy.

7

明日は待ちに待った休日だから、仕事のことや勉強なんか一切したくない。

Ashita wa machi ni matta kyuujitsu da kara, shigoto no koto ya benkyou nanka issai shitakunai.

Ngày mai là ngày nghỉ mong đợi mãi mới đến nên tôi không muốn làm bất cứ thứ gì như công việc hay học hành.

8

彼女はすぐ人の悪口を言うから、クラスの誰にも好かれていないし私も彼女なんか好きじゃない。

Kanojo wa sugu hito no waruguchi wo iu kara, kurasu no dare ni mo sukarete inai shi watashi mo kanojo nanka suki janai.

Cô ta rất hay nói xấu người khác nên không được ai trong lớp quý, và tôi cũng không thích mấy người như cô ta.

9

毎日真面目に授業を聞いて復習をしていれば、あの先生のテストなんか意外と簡単だと思う。

Mainichi majime ni jugyou wo kiite fukushuu wo shite ireba, ano sensei no tesuto nanka igai to kantan da to omou.

Nếu ngày nào cũng nghiêm túc nghe giảng và ôn tập thì tôi nghĩ mấy bài kiểm tra của thầy đó dễ không ngờ đấy.

10

幽霊を見たというあの人の話だけど、証拠もないのにそんな話なんか簡単に信じられないよ。

Yuurei wo mita to iu ano hito no hanashi dakedo, shouko mo nai noni sonna hanashi nanka kantan ni shinjirarenai yo.

Chuyện người đó nói là đã thấy ma ấy mà, không có bằng chứng gì thì mấy câu chuyện như vậy không thể tin dễ dàng đâu.

📖Ngữ pháp liên quan