Chủ đề N3

N3Ngữ pháp

74. なんか : Mấy thứ như / Mấy chuyện như.

Grammar card for 74. なんか

✏️Cấu trúc

N + なんか

💡Cách sử dụng

Dạng văn nói thân mật của "など". Dùng để đưa ra ví dụ hoặc hạ thấp giá trị. "Mấy thứ như...", "Gì đó như...".

📚Ví dụ

1

彼なんか嫌いだ。

Kare nanka kirai da.

Ghét mấy người như anh ta.

2

お金なんかいらない。

Okane nanka iranai.

Không cần mấy thứ như tiền.

3

映画なんか見たくない。

Eiga nanka mitakunai.

Không muốn xem mấy thứ như phim.

4

ケーキなんか食べたい。

Keeki nanka tabetai.

Muốn ăn bánh hay gì đó.

5

私なんかダメだ。

Watashi nanka dame da.

Người như tôi thì không được.

6

そんなことなんか知らない。

Sonna koto nanka shiranai.

Không biết mấy chuyện như vậy.

7

勉強なんかしたくない。

Benkyou nanka shitakunai.

Không muốn học mấy thứ đó.

8

彼女なんか好きじゃない。

Kanojo nanka suki janai.

Không thích mấy người như cô ấy.

9

テストなんか簡単だ。

Tesuto nanka kantan da.

Mấy bài kiểm tra như vậy dễ ợt.

10

そんな話なんか信じない。

Sonna hanashi nanka shinjinai.

Không tin mấy câu chuyện như vậy.

📖Ngữ pháp liên quan