Chủ đề N2

N2 931Ngữ pháp

125. にもかかわらず : Mặc dù... / Bất chấp....

Grammar card for 125. にもかかわらず

✏️Cấu trúc

V/A/N (thể thông thường) + にもかかわらず

💡Cách sử dụng

Diễn tả sự ngạc nhiên, bất mãn vì kết quả thực tế trái ngược với dự đoán hoặc hoàn cảnh.

📚Ví dụ

1

雨にもかかわらず、多くの人が集まった。

Ame ni mo kakawarazu, ooku no hito ga atsumatta.

Mặc dù trời mưa, rất nhiều người đã tập trung.

2

彼は病気にもかかわらず、働き続けた。

Kare wa byouki ni mo kakawarazu, hataraki tsuzuketa.

Mặc dù bị bệnh, anh ấy vẫn tiếp tục làm việc.

3

忙しいにもかかわらず、手伝ってくれた。

Isogashii ni mo kakawarazu, tetsudatte kureta.

Mặc dù bận rộn, anh ấy vẫn giúp tôi.

4

危険にもかかわらず、彼は救助に向かった。

Kiken ni mo kakawarazu, kare wa kyuujo ni mukatta.

Bất chấp nguy hiểm, anh ấy đã đi cứu hộ.

5

問題があるにもかかわらず、放置されている。

Mondai ga aru ni mo kakawarazu, houchi sarete iru.

Mặc dù có vấn đề nhưng vẫn bị bỏ mặc.

6

警告にもかかわらず、彼は無視した。

Keikoku ni mo kakawarazu, kare wa mushi shita.

Bất chấp cảnh báo, anh ấy vẫn phớt lờ.

7

高額にもかかわらず、よく売れている。

Kougaku ni mo kakawarazu, yoku urete iru.

Mặc dù giá cao nhưng vẫn bán chạy.

8

努力したにもかかわらず、失敗した。

Doryoku shita ni mo kakawarazu, shippai shita.

Mặc dù đã nỗ lực nhưng vẫn thất bại.

9

大学生にもかかわらず、漢字が読めない。

Daigakusei ni mo kakawarazu, kanji ga yomenai.

Mặc dù là sinh viên đại học nhưng không đọc được Kanji.

10

周りの反対にもかかわらず、結婚した。

Mawari no hantai ni mo kakawarazu, kekkon shita.

Bất chấp sự phản đối của mọi người, họ vẫn kết hôn.

📖Ngữ pháp liên quan