Chủ đề N2

N2 1483Ngữ pháp

124. により : Tùy vào... / Do... / Bởi....

Grammar card for 124. により

✏️Cấu trúc

N + により / によって

💡Cách sử dụng

1. Nguyên nhân, lý do. 2. Phương pháp, cách thức. 3. Sự khác biệt tùy theo đối tượng.

📚Ví dụ

1

不注意により、事故が起きた。

Fuchuui ni yori, jiko ga okita.

Do bất cẩn nên tai nạn đã xảy ra.

2

天候により、出発時間が変更になる場合があります。

Tenkou ni yori, shuppatsujikan ga henkou ni naru baai ga arimasu.

Tùy vào thời tiết, giờ xuất phát có thể thay đổi.

3

人により、考え方は様々だ。

Hito ni yori, kangaekata wa samazama da.

Tùy vào mỗi người mà cách suy nghĩ khác nhau.

4

インターネットにより、世界中の情報が手に入る。

Intaanetto ni yori, sekaijuu no jouhou ga te ni hairu.

Nhờ internet, có thể có được thông tin trên toàn thế giới.

5

地震により、大きな被害が出た。

Jishin ni yori, ookina higai ga deta.

Do động đất, đã có thiệt hại lớn.

6

法改正により、税率が変わった。

Houkaisei ni yori, zeiritsu ga kawった。

Do sửa đổi luật, thuế suất đã thay đổi.

7

合意により、契約を解除した。

Goui ni yori, keiyaku wo kaijo shita.

Hợp đồng đã được hủy bỏ dựa trên sự thỏa thuận.

8

国により、文化が異なる。

Kuni ni yori, bunka ga kotonaru.

Tùy vào mỗi quốc gia, văn hóa sẽ khác nhau.

9

話し合いにより、解決策を探る。

Hanashiai ni yori, kaiketsusaku wo saguru.

Tìm kiếm giải pháp thông qua thảo luận.

10

努力により、夢を叶えた。

Doryoku ni yori, yume wo kanaeta.

Nhờ nỗ lực, tôi đã đạt được ước mơ.

📖Ngữ pháp liên quan