Chủ đề N2
Kho Tài Liệu Tiếng Nhật
223. よりほかない : Chỉ còn cách là... / Chẳng còn cách nào khác là....

✏️Cấu trúc
V-ru + よりほかない💡Cách sử dụng
Dùng khi không còn lựa chọn nào khác ngoài việc thực hiện hành động đó.
📚Ví dụ
終電がもうないので、歩いて帰るよりほかない。
Shuuden ga mou nai node, aruite kaeru yori hokanai.
Vì không còn chuyến tàu cuối nữa nên chẳng còn cách nào khác là phải đi bộ về.
自分で解決できないなら、誰かに助けてもらうよりほかない。
Jibun de kaiketsu dekinai nara, dareka ni tasukete morau yori hokanai.
Nếu tự mình không giải quyết được thì chỉ còn cách là nhờ ai đó giúp đỡ thôi.
お金がないのなら、働くよりほかない。
Okane ga nai no nara, hataraku yori hokanai.
Nếu không có tiền thì chẳng còn cách nào khác là phải làm việc thôi.
台風で飛行機が欠航なら、予定を変更するよりほかない。
Taifuu de hikouki ga kekkou nara, yotei wo henkou suru yori hokanai.
Vì bão nên chuyến bay bị hủy, đành phải thay đổi kế hoạch thôi.
真実を知ってしまった以上、誰かに話すよりほかない。
Shinjitsu wo shitte shimatta ijou, dareka ni hanasu yori hokanai.
Một khi đã biết sự thật rồi thì chỉ còn cách là nói với ai đó thôi.
靴が壊れてしまったので、新しいのを買うよりほかない。
Kutsu ga kowarete shimatta node, atarashii no wo kau yori hokanai.
Vì đôi giày bị hỏng rồi nên đành phải mua đôi mới thôi.
反対意見が多いなら、計画を断念するよりほかないだろう。
Hantai iken ga ooi nara, keikaku wo dannen suru yori hokanai darou.
Nếu có nhiều ý kiến phản đối thì chắc chẳng còn cách nào khác là phải từ bỏ kế hoạch thôi.
雨が降り出したので、家で映画でも見るよりほかない。
Ame ga furidashita node, ie de eiga demo miru yori hokanai.
Vì trời bắt đầu mưa nên chỉ còn cách là ở nhà xem phim thôi.
道に迷ったときは、近くの人に聞くよりほかない。
Michi ni mayotta toki wa, chikaku no hito ni kiku yori hokanai.
Khi bị lạc đường thì chẳng còn cách nào khác ngoài việc hỏi người dân quanh đó.
怒られたくないなら、謝るよりほかない。
Okoraretakunai nara, ayamaru yori hokanai.
Nếu không muốn bị mắng thì chỉ còn cách là xin lỗi thôi.