Chủ đề N2

N2 473Ngữ pháp

210. わずかに : Vỏn vẹn chỉ... / Một chút....

Grammar card for 210. わずかに

✏️Cấu trúc

わずかに + V / Adj / N

💡Cách sử dụng

Dùng để diễn tả số lượng, mức độ cực kỳ ít, chỉ vừa đủ hoặc suýt soát.

📚Ví dụ

1

わずかに希望が残っている。

Wazuka ni kibou ga nokotte iru.

Vẫn còn sót lại một chút hy vọng mong manh.

2

彼はわずか5歳でピアノの名曲を弾いた。

Kare wa wazuka gosai de piano no meikyoku wo hiita.

Anh ấy đã chơi được những bản nhạc piano nổi tiếng khi mới chỉ 5 tuổi.

3

試験の時間までわずか10分しかない。

Shiken no jikan made wazuka juppun shikanai.

Chỉ còn vỏn vẹn 10 phút nữa là đến giờ thi.

4

被害はわずかで済んだ。

Higai wa wazuka de sunda.

Thiệt hại chỉ dừng lại ở mức không đáng kể.

5

彼は前のランナーよりわずかに早くゴールした。

Kare wa mae no rannaa yori wazuka ni hayaku gooru shita.

Anh ấy đã về đích sớm hơn vận động viên phía trước chỉ một chút thôi.

6

声がわずかに震えていた。

Koe wa wazuka ni furuete ita.

Giọng nói anh ấy hơi run rẩy một chút.

7

日本に来たときは、わずかなお金しか持っていなかった。

Nihon ni kita toki wa, wazuka na okane shika motte inakatta.

Khi mới sang Nhật, tôi chỉ mang theo một ít tiền vỏn vẹn thôi.

8

わずか1点差で負けてしまった。

Wazuka itten-sa de makete shimatta.

Chúng tôi đã thua chỉ với cách biệt vỏn vẹn 1 điểm.

9

庭にはわずかに花が咲いている。

Niwa ni wa wazuka ni hana ga saite iru.

Trong vườn chỉ có lác đác vài bông hoa đang nở.

10

計画はわずかに遅れている。

Keikaku wa wazuka ni okurete iru.

Kế hoạch đang bị chậm trễ một chút.

📖Ngữ pháp liên quan