Chủ đề N3
Kho Tài Liệu Tiếng Nhật
4. Giao tiếp tại bệnh viện
Hội thoại N3 bài 4 - Giao tiếp tại bệnh viện
💬Dialogue
今日はどうされましたか。
Hôm nay bạn cảm thấy thế nào?
数日前から喉が痛くて、微熱があるんです。
Từ mấy ngày trước tôi đã bị đau họng và hơi sốt nhẹ.
他に症状はありますか。咳や鼻水はどうですか。
Bạn có triệu chứng nào khác không? Ho hay sổ mũi thì thế nào?
時々激しい咳が出ます。鼻水も少し。あと、倦怠感がひどくて、仕事に集中できないんです。
Thỉnh thoảng tôi bị ho dữ dội. Cũng có một chút sổ mũi. Thêm nữa là cảm giác mệt mỏi rã rời, tôi không thể tập trung vào công việc được.
なるほど。インフルエンザの可能性もありますので、検査をしてみましょう。
Ra là vậy. Có khả năng là bị cúm nên chúng ta hãy làm xét nghiệm xem sao.
検査はどのくらい時間がかかりますか。
Xét nghiệm mất bao lâu ạ?
15分ほどで結果が出ます。それまではあちらの待合室でお待ちください。
Kết quả sẽ có sau khoảng 15 phút. Cho đến lúc đó vui lòng đợi ở phòng chờ đằng kia.
結果ですが、インフルエンザではありませんでした。ただの風邪のようです。
Về kết quả thì không phải là bị cúm đâu. Có vẻ chỉ là cảm thông thường thôi.
ああ、よかったです。薬を飲めば数日で治りますか。
Ôi, may quá. Uống thuốc thì sau vài ngày sẽ khỏi chứ ạ?
はい。解熱剤と咳止めを処方しておきます。安静にして、水分を十分に摂ってください。もし数日経っても熱が下がらない場合は、再度受診してください。
Vâng. Tôi sẽ kê đơn thuốc hạ sốt và thuốc giảm ho cho bạn. Hãy nghỉ ngơi yên tĩnh và uống đủ nước. Nếu sau vài ngày mà vẫn không hạ sốt thì hãy đến khám lại nhé.
⭐Mẫu câu quan trọng
どうされましたか
Bạn bị làm sao vậy? / Bạn cảm thấy thế nào?
〜が痛くて、〜があるんです
Tôi bị đau ~ và có biểu hiện ~
他に〜はありますか
Bạn có ~ nào khác không?
〜の可能性もありますので、〜ましょう
Vì cũng có khả năng là ~, nên chúng ta hãy ~
〜にして、〜を摂ってください
Hãy giữ ~ và nạp ~ vào cơ thể
❓Questions
患者はどのような症状を訴えていますか。
検査の結果はどうでしたか。
医者はどのようなアドバイスをしましたか。
検査の結果が出るまで、どこで待つことになりましたか。
熱が下がらない場合はどうするように言われましたか。
📚Vocabulary
微熱
びねつ
sốt nhẹ
症状
しょうじょう
triệu chứng
倦怠感
けんたいかん
cảm giác mệt mỏi, uể oải
検査
けんさ
kiểm tra, xét nghiệm
待合室
まちあいしつ
phòng chờ
解熱剤
げねつざい
thuốc hạ sốt
処方
しょほう
kê đơn
安静
あんせい
nghỉ ngơi tĩnh dưỡng