Chủ đề N3
Kho Tài Liệu Tiếng Nhật
1. Thảo luận về dự án mới
Hội thoại N3 bài 1 - Thảo luận về dự án mới
💬Dialogue
山田さん、例の新プロジェクトの件ですが、進捗状況はいかがですか。
Anh Yamada này, về việc dự án mới đó, tình hình tiến độ thế nào rồi?
はい、現在のところ、市場調査の結果を分析している段階です。来週中には報告書をまとめられると思います。
Vâng, hiện tại đang ở giai đoạn phân tích kết quả khảo sát thị trường ạ. Tôi nghĩ là trong tuần tới sẽ có thể tổng hợp xong báo cáo.
そうですか。実は、クライアントから少し仕様変更の打診があったんです。
Vậy à. Thực ra thì, phía khách hàng vừa có lời ướm hỏi về việc thay đổi một chút thông số kỹ thuật.
仕様変更ですか。どの程度の変更になるのでしょうか。
Thay đổi thông số sao ạ? Quy mô thay đổi sẽ ở mức độ nào ạ?
主にデザインのコンセプトに関わる部分です。今の方向性でも悪くないんですが、もっと革新的な要素を取り入れてほしいとのことでした。
Chủ yếu là phần liên quan đến khái niệm thiết kế. Phương hướng hiện tại cũng không tệ, nhưng họ nói là muốn đưa thêm vào những yếu tố mang tính đổi mới hơn.
なるほど。革新的、ですか。それは少し難易度が上がりますね。チームメンバーと相談して、いくつか新しい案を考えてみる必要があります。
Ra là vậy. Đổi mới à... Việc đó sẽ làm tăng độ khó lên một chút đấy ạ. Tôi cần thảo luận với các thành viên trong nhóm và thử suy nghĩ ra một vài phương án mới.
ええ、お願いします。予算の範囲内で最善の提案をお願いしたいと思っています。
ừm, nhờ anh nhé. Tôi muốn chúng ta đưa ra đề xuất tốt nhất trong phạm vi ngân sách.
わかりました。全力を尽くします。
Tôi rõ rồi. Tôi sẽ nỗ lực hết mình.
⭐Mẫu câu quan trọng
〜の件ですが
Về vấn đề ~ thì
〜段階です
Đang ở giai đoạn ~
どの程度の〜になるのでしょうか。
Quy mô/Mức độ của ~ sẽ như thế nào ạ?
〜の範囲内で
Trong phạm vi ~
全力を尽くします
Sẽ nỗ lực/cố gắng hết sức
❓Questions
現在のプロジェクトはどの段階ですか。
クライアントは何を求めていますか。
山田さんはこれから何をしなければなりませんか。
クライアントが求めている「革新的」とはどういう意味ですか。
山田さんは報告書をいつまでにまとめる予定ですか。
📚Vocabulary
進捗状況
しんちょくじょうきょう
tình hình tiến độ
市場調査
しじょうちょうさ
khảo sát thị trường
仕様変更
しようへんこう
thay đổi thông số kỹ thuật
打診
だしん
ướm hỏi, thăm dò
革新的
かくしんてき
mang tính đổi mới
難易度
なんいど
mức độ khó dễ
最善
さいぜん
tốt nhất
全力を尽くす
ぜんりょくをつくす
nỗ lực hết mình