Chủ đề N3

N3 1114🗣 Conversation

9. Trải nghiệm trà đạo

Hội thoại N3 bài 9 - Trải nghiệm trà đạo

💬Dialogue

A

本日は茶道体験へようこそ。まずは基本のお辞儀から始めましょう。

Chào mừng bạn đến với buổi trải nghiệm trà đạo hôm nay. Đầu tiên, chúng ta hãy bắt đầu từ việc cúi chào cơ bản.

はい。先生、畳の上に座るのは少し足が痛くなりますね。

Vâng. Thưa thầy, ngồi trên chiếu tatami hơi bị đau chân một chút ạ.

B
A

慣れないうちは大変ですが、背筋を伸ばして座ることで心が落ち着きます。これを「静寂」と言います。

Khi chưa quen thì sẽ vất vả, nhưng bằng việc ngồi thẳng lưng, tâm hồn sẽ trở nên tĩnh lặng. Điều này được gọi là "tĩnh tịch" (Seijaku).

なるほど。このお菓子はいつ食べればいいのでしょうか。

Ra là vậy ạ. Bánh ngọt này thì nên ăn lúc nào ạ?

B
A

お茶を飲む前に召し上がってください。お菓子の甘さが、後で飲むお茶の苦味を引き立てるのです。

Hãy dùng trước khi uống trà. Vị ngọt của bánh sẽ làm tăng thêm vị đắng của trà uống sau đó.

わかりました。美味しいお饅頭ですね。さて、次はいよいよお茶ですね。

Em hiểu rồi. Bánh màn thầu ngon quá ạ. Vậy thì tiếp theo cuối cùng là đến trà phải không ạ?

B
A

はい。茶碗を受け取ったら、感謝の気持ちを込めて一度軽く上げます。そして、正面を避けるために時計回りに二回回してから飲んでください。

Vâng. Sau khi nhận bát trà, hãy nâng nhẹ lên một lần để thể hiện lòng biết ơn. Sau đó, hãy xoay bát trà hai lần theo chiều kim đồng hồ để tránh mặt chính rồi mới uống.

回すのには何か意味があるんですか。

Việc xoay bát trà có ý nghĩa gì không ạ?

B
A

茶碗の正面、つまり一番美しい部分に口を付けないという謙虚な気持ちの表れです。これを「おもてなし」の心とも言います。

Đó là biểu hiện của tấm lòng khiêm nhường, không đặt miệng vào mặt chính - tức là phần đẹp nhất của bát trà. Điều này còn được gọi là tinh thần "Omotenashi" (lòng hiếu khách).

日本の伝統文化には、一つ一つの動作に深い意味があるんですね。とても勉強になります。

Trong văn hóa truyền thống Nhật Bản, mỗi một động tác đều có ý nghĩa sâu sắc nhỉ. Thật là một bài học bổ ích ạ.

B

Mẫu câu quan trọng

Questions

1

畳に座ることで、どのような効果があると言いましたか。

A.足が速くなる
B.心が落ち着く
C.お腹が空く
D.眠くなる
2

お菓子はいつ食べますか。

A.お茶を飲んだ後
B.お茶を飲む前
C.お茶と一緒に
D.いつでもよい
3

なぜお茶の前に甘いお菓子を食べるのですか。

A.お腹がいっぱいになるように
B.お茶の苦味を引き立てるため
C.歯をきれいにするため
D.先生に褒められるため
4

茶碗を回す主な理由は何ですか。

A.中身を混ぜるため
B.重さを確認するため
C.正面を避けるという謙虚な気持ち
D.温度を下げるため
5

講師は日本の伝統文化の動作についてどう考えていますか。

A.意味はない
B.一つ一つに深い意味がある
C.ただの運動である
D.遊びである

📚Vocabulary

茶道

さどう

trà đạo

お辞儀

おじぎ

cúi chào

静寂

せいじゃく

tĩnh lặng, yên tĩnh

引き立てる

ひきたてる

làm nổi bật, làm tăng thêm

時計回り

とけいまわり

theo chiều kim đồng hồ

謙虚

けんきょ

khiêm tốn, khiêm nhường

おもてなし

lòng hiếu khách

伝統文化

でんとうぶんか

văn hóa truyền thống

💬Hội thoại liên quan