Chủ đề N3
Kho Tài Liệu Tiếng Nhật
7. Rắc rối trong công việc
Hội thoại N3 bài 7 - Rắc rối trong công việc
💬Dialogue
佐藤さん、いいですか。昨日提出してもらった資料なんですが...。
Sato-san, tôi nói chuyện chút được không? Về bộ tài liệu cậu nộp hôm qua...
はい、何か不備がございましたでしょうか。
Vâng, có chỗ nào thiếu sót phải không ạ?
この5ページのグラフの数値、最新のデータとは異なっていますよ。先週届いた修正後の数字が反映されていません。
Số liệu trong biểu đồ ở trang 5 này khác với dữ liệu mới nhất đấy. Những con số sau khi sửa đổi gửi đến tuần trước chưa được cập nhật vào.
すみません!すぐに確認します...。あ、本当ですね。古いファイルを参照してしまっていました。
Em xin lỗi! Để em kiểm tra lại ngay... A, đúng là vậy ạ. Em đã lỡ tham chiếu vào file cũ mất rồi.
この資料は今日、クライアントとの重要な会議で使うものなんです。もし間違ったまま説明していたら、会社の信用に関わるところでした。
Tài liệu này hôm nay sẽ được dùng trong cuộc họp quan trọng với khách hàng. Nếu mà cứ để nguyên lỗi sai đó để giải thích thì đã có thể ảnh hưởng đến uy tín của công ty rồi đấy.
大変申し訳ございません。私の不注意です。急いで修正して差し替えます。
Em vô cùng xin lỗi sếp. Đó là sự bất cẩn của em. Em sẽ khẩn trương sửa lại và thay thế ạ.
それから、全体的に文章表現が少し分かりにくい箇所がいくつかありますね。専門用語には注釈を付けるようにと言ったはずですよ。
Ngoài ra, nhìn tổng thể thì có một vài chỗ cách diễn đạt văn chương hơi khó hiểu đấy nhé. Tôi đã dặn là phải thêm chú thích cho các thuật ngữ chuyên môn rồi mà.
はっ、失念しておりました。併せて修正いたします。
Dạ, em đã sơ suất quên mất ạ. Em sẽ sửa cả chỗ đó luôn ạ.
ミスは誰にでもあることですが、提出前に必ずダブルチェックをする習慣を付けてください。特に数値は命ですからね。
Sai sót thì ai cũng có thể mắc phải, nhưng cậu hãy tạo thói quen nhất định phải kiểm tra lại hai lần (double check) trước khi nộp. Đặc biệt là số liệu, nó là "mạng sống" đấy.
おっしゃる通りです。以後、このようなことがないよう徹底いたします。
Đúng như sếp nói ạ. Từ nay về sau, em sẽ thực hiện triệt để để không xảy ra chuyện như thế này nữa ạ.
⭐Mẫu câu quan trọng
〜んですが...** (Về ~ thì... (ngập ngừng))
不備がございましたでしょうか
Có bề bộn/thiếu sót gì không ạ?
〜とは異なっています
Khác với ~
〜の信用に関わる
Ảnh hưởng đến uy tín của ~
以後、〜ないよう徹底いたします
Từ nay về sau, tôi sẽ thực hiện triệt để nhằm không để ~ xảy ra
❓Questions
提出した資料のどこにミスがありましたか。
なぜミスが起きてしまったのですか。
間違った資料を使うと、どのようなリスクがありますか。
専門用語について、上司はどのような指示をしていましたか。
上司は再発防止のために何をすべきだと言いましたか。
📚Vocabulary
不備
ふび
thiếu sót, chưa hoàn thiện
最新
さいしん
mới nhất
反映
はんえい
phản ánh, cập nhật
不注意
ふちゅうい
bất cẩn
信用
しんよう
uy tín, tin tưởng
注釈
ちゅうしゃく
chú thích
失念
しつねん
quên (cách nói trang trọng)
徹底
てってい
triệt để