Chủ đề N3

N3Ngữ pháp

200. 上に : Hơn thế nữa... / Không chỉ... mà còn....

Grammar card for 200. 上に

✏️Cấu trúc

V / Adj / N + 上に

💡Cách sử dụng

Dùng để thêm vào một thông tin khác có cùng tính chất tích cực hoặc tiêu cực.

📚Ví dụ

1

彼は仕事が速い上に、正確だ。

Kare wa shigoto ga hayai ue ni, seikaku da.

Anh ấy làm việc nhanh, hơn nữa còn rất chính xác.

2

この部屋は狭い上に、家賃も高い。

Kono heya wa semai ue ni, yachin mo takai.

Căn phòng này vừa hẹp, giá thuê lại còn đắt.

3

昨日から熱がある上に、喉も痛い。

Kinou kara netsu ga aru ue ni, nodo mo itai.

Từ hôm qua tôi đã bị sốt, giờ họng còn đau nữa.

4

彼女は綺麗な上に、頭も良い。

Kanojo wa kirei na ue ni, atama mo ii.

Cô ấy không chỉ xinh đẹp mà còn thông minh nữa.

5

この本は面白い上に、勉強にもなる。

Kono hon wa omoshiroi ue ni, benkyou ni mo naru.

Cuốn sách này vừa thú vị, vừa giúp ích cho việc học tập.

6

道に迷った上に、雨まで降ってきた。

michi ni mayotta ue ni, ame made futte kita.

Đã bị lạc đường, lại còn bị trời mưa nữa.

7

彼は才能がある上に、努力家だ。

kare wa sainou ga aru ue ni, doryokuka da.

Anh ấy có tài năng, hơn nữa còn là một người nỗ lực.

8

ここは静かな上に、景色が良い。

koko wa shizukana ue ni, keshiki ga yoi.

Nơi này vừa yên tĩnh, vừa có cảnh đẹp.

9

物価が高い上に、税金も上がった。

bukka ga takai ue ni, zeikin mo agatta.

Giá cả đắt đỏ, hơn nữa thuế cũng tăng.

10

今日は忙しかった上に、嫌なことがあった。

kyou wa isogashikatta ue ni, iyana koto ga atta.

Hôm nay vừa bận rộn, lại vừa gặp phải chuyện bực mình.

📖Ngữ pháp liên quan