Chủ đề N3

N3 1250Ngữ pháp

151. わざわざ : Cất công....

Grammar card for 151. わざわざ

✏️Cấu trúc

わざわざ + V

💡Cách sử dụng

Diễn tả làm gì đó đặc biệt, tốn công. "Cất công...", "Đặc biệt...".

📚Ví dụ

1

忙しい中、私の引越しの手伝いのためにわざわざ遠くから来てくれて本当にありがとう。

Isogashii naka, watashi no hikkoshi no tetsudai no tame ni wazawaza tooku kara kite kurete hontou ni arigatou.

Trong lúc bận rộn, thật sự cảm ơn bạn đã cất công từ xa đến để giúp tôi chuyển nhà.

2

インターネットでいくらでも調べられるのに、わざわざ図書館まで行って本で確認した。

Intaanetto de ikurademo shiraberareru noni, wazawaza toshokan made itte hon de kakunin shita.

Mặc dù có thể tra cứu trên internet bao nhiêu cũng được, nhưng tôi đã cất công đến tận thư viện để xác nhận bằng sách.

3

彼に会うためだけに、悪天候の中でわざわざ飛行機に乗ってあの町まで行った。

Kare ni au tame dake ni, akutenkou no naka de wazawaza hikouki ni notte ano machi made itta.

Chỉ để gặp anh ấy, tôi đã cất công đi máy bay đến thị trấn đó trong thời tiết xấu.

4

いつもスーパーで買っているドレッシングを、今日はわざわざ手作りしてみた。

Itsumo suupaa de katte iru doresshingu wo, kyou wa wazawaza tedzukuri shite mita.

Loại nước sốt salad mà tôi vẫn thường mua ở siêu thị, hôm nay tôi đã cất công tự làm thử.

5

風邪を引いたと伝えたら、友達がわざわざ私のアパートまでお粥を作りに来てくれた。

Kaze wo hiita to tsutaetara, tomodachi ga wazawaza watashi no apaato made okayu wo tsukuri ni kite kureta.

Khi tôi báo là mình bị cảm, bạn tôi đã cất công đến tận căn hộ của tôi để nấu cháo cho tôi.

6

メールで済むような簡単な用事なのに、彼はわざわざ直接会って説明したがる。

Meeru de sumu you na kantan na youji nanoni, kare wa wazawaza chokusetsu atte setsumei shitagaru.

Mặc dù là việc đơn giản có thể xong bằng email, nhưng anh ấy cứ muốn cất công gặp trực tiếp để giải thích.

7

彼女は私の好みを覚えていて、出張のお土産にわざわざ私が好きな紅茶を買ってきてくれた。

Kanojo wa watashi no konomi wo oboete ite, shucchou no omiyage ni wazawaza watashi ga suki na koucha wo katte kite kureta.

Cô ấy nhớ sở thích của tôi nên đã cất công mua loại trà tôi thích làm quà khi đi công tác.

8

休日に仕事の電話がかかってきたが、わざわざ家を出て静かなカフェから折り返した。

Kyuujitsu ni shigoto no denwa ga kakatte kita ga, wazawaza ie wo dete shizuka na kafe kara orikaeshita.

Vào ngày nghỉ có điện thoại công việc gọi đến, tôi đã cất công ra khỏi nhà và gọi lại từ một quán cà phê yên tĩnh.

9

あの先生は学生のために、授業の後もわざわざ残って質問に丁寧に答えてくれる。

Ano sensei wa gakusei no tame ni, jugyou no ato mo wazawaza nokotte shitsumon ni teinei ni kotaete kureru.

Thầy giáo đó vì học sinh mà sau giờ học cũng cất công ở lại để trả lời câu hỏi một cách tận tình.

10

近くにもう少し安いスーパーがあるのに、野菜が新鮮だからとわざわざ遠くの店まで通っている。

Chikaku ni mou sukoshi yasui suupaa ga aru noni, yasai ga shinsen dakara to wazawaza tooku no mise made kayotte iru.

Mặc dù ở gần cũng có siêu thị rẻ hơn một chút, nhưng vì rau tươi nên tôi cất công đến tận cửa hàng ở xa.

📖Ngữ pháp liên quan