Chủ đề N3

N3 816Ngữ pháp

153. ようと思う : Dự định làm gì.

Grammar card for 153. ようと思う

✏️Cấu trúc

V (意向形) + と思う

💡Cách sử dụng

Diễn tả ý định. "Định...", "Dự định...".

📚Ví dụ

1

来年の春は、桜が綺麗な京都へ一人旅に行こうと思っています。

Rainen no haru wa, sakura ga kirei na Kyouto e hitoritabi ni ikou to omotte imasu.

Vào mùa xuân năm tới, tôi định đi du lịch một mình đến Kyoto, nơi có hoa anh đào rất đẹp.

2

今は英語しか話せないので、来年からはスペイン語も勉強しようと思う。

Ima wa eigo shika hanasenai node, rainen kara wa supeingo mo benkyou shiyou to omou.

Vì hiện tại tôi chỉ có thể nói được tiếng Anh, nên tôi định từ năm sau sẽ học cả tiếng Tây Ban Nha nữa.

3

この古いパソコンは動きがすごく遅いから、新しいのに買い替えようと思っています。

Kono furui pasokon wa ugoki ga sugoku osoi kara, atarashii noni kaikaeyou to omotte imasu.

Vì chiếc máy tính cũ này chạy rất chậm nên tôi đang định đổi sang cái mới.

4

健康診断の結果が良くなかったので、毎日三十分くらいウォーキングを始めようと思う。

Kenkoushindan no kekka ga yokunakatta node, mainichi sanjuppun kurai uookingu wo hajimeyou to omou.

Vì kết quả kiểm tra sức khỏe không tốt nên tôi định mỗi ngày sẽ bắt đầu đi bộ khoảng 30 phút.

5

週末は天気が良さそうなので、久しぶりに家族で海の方へドライブに行こうと思う。

Shuumatsu wa tenki ga yosasou na node, hisashiburi ni kazoku de umi no hou e doraibu ni ikou to omou.

Vì thời tiết cuối tuần có vẻ sẽ đẹp nên tôi định cùng gia đình lái xe đi về phía biển sau một thời gian dài.

6

今の仕事は自分に合っていない気がするので、思い切って転職しようと思っています。

Ima no shigoto wa jibun ni yatte inai ki ga suru node, omoikitte tenshoku shiyou to omotte imasu.

Vì cảm thấy công việc hiện tại không phù hợp với bản thân nên tôi đang định quyết tâm chuyển việc.

7

両親の結婚記念日が近いので、サプライズで高級なレストランのディナーを予約しようと思う。

Ryoushin no kekkon kinenbi ga chikai node, sapuraizu de koukyuu na resutoran no dinaa wo yoyaku shiyou to omou.

Vì sắp đến kỷ niệm ngày cưới của bố mẹ nên tôi định đặt một bữa tối bất ngờ tại một nhà hàng cao cấp.

8

今年は貯金を頑張って、ずっと欲しかったあのブランドの時計を買おうと思う。

Kotoshi wa chokin wo ganbatte, zutto hoshikatta ano burando no tokei wo kaou to omou.

Năm nay tôi sẽ cố gắng tiết kiệm và định mua chiếc đồng hồ hàng hiệu mà tôi hằng mong ước.

9

ずっと一人暮らしだったけど、これからは可愛い猫を飼って一緒に暮らそうと思う。

Zutto hitorigurashi datta kedo, kore kara wa kawaii neko wo katte issho ni kurasou to omou.

Tôi đã sống một mình suốt bấy lâu nay, nhưng từ nay tôi định sẽ nuôi một chú mèo dễ thương và sống cùng nó.

10

明日のプレゼンはとても重要なので、今夜はしっかり準備をしてから寝ようと思う。

Ashita no purezen wa totemo juuyou na node, kon'ya wa shikkari junbi wo shite kara neyou to omou.

Buổi thuyết trình ngày mai rất quan trọng nên tôi định đêm nay sẽ chuẩn bị thật kỹ rồi mới đi ngủ.

📖Ngữ pháp liên quan