Chủ đề N4

N4Ngữ pháp

Bài 28: Vừa ăn cơm vừa xem tivi

Học về mẫu câu diễn tả hai hành động song song 'Vừa... vừa...' (Nagara), thói quen hàng ngày (Te imasu), liệt kê lý do 'Shi, shi' và từ nối 'Sore de'.

Nghĩa

Vừa làm V1, vừa làm V2

✏️ Cấu trúc

V1 (masu-stem) + ながら、 V2

💡 Cách sử dụng

Diễn tả hai hành động diễn ra cùng một lúc bởi cùng một chủ ngữ. Động từ V2 là hành động chính.

📚 Ví dụ

•

私わたしは音楽おんがくを聞ききながら、食事しょくじします。

Watashi wa ongaku o kikinagara, shokuji shimasu.

Tôi vừa nghe nhạc vừa dùng bữa.

•

パンを食たべながら、新聞しんぶんを読よまないでください。

Pan o tabenagara, shinbun o yomanaide kudasai.

Xin đừng vừa ăn bánh mì vừa đọc báo.

•

お茶ちゃを飲のみながら、話はなしませんか。

Ocha o nominagara, hanashimasen ka.

Chúng ta vừa uống trà vừa nói chuyện nhé?

•

歩あるきながらスマホを見みるのは危あぶないです。

Arukinagara sumaho o miru no wa abunai desu.

Vừa đi bộ vừa nhìn điện thoại thì rất nguy hiểm.

📖Ngữ pháp liên quan