Chủ đề N4

N4Ngữ pháp

Bài 31: Tôi định cùng đi với anh ấy

Học về thể Ý định (Ikou-kei), diễn tả ý định làm gì (V-iyou to omoimasu), dự định chắc chắn hơn (Tsumori) và kế hoạch (Yotei).

Nghĩa

Hãy cùng... / Sẽ...

✏️ Cấu trúc

- Nhóm I: Chuyển hàng 'u' -> 'o' + う - Nhóm II: Bỏ ます + よう - Nhóm III: きます -> こよう, します -> しよう

💡 Cách sử dụng

Là thể thông thường của 'Mashou'. Dùng để rủ rê, mời mọc bạn bè, người thân thiết hoặc độc thoại.

📚 Ví dụ

すこやすみましょう。-> すこやすもう。

Sukoshi yasumimashou. -> Sukoshi yasumou.

Chúng ta nghỉ một lát đi.

手伝てつだいましょうか。-> 手伝てつだおうか。

Tetsudaimashou ka? -> Tetsudaou ka?

Tớ giúp cậu nhé?

一緒いっしょかえろう。

Issho ni kaerou.

Cùng về thôi nào.

明日あしたよう。

Ashita mo koyou.

Ngày mai cũng đến thôi.

📖Ngữ pháp liên quan