Chủ đề N5
✨
Kho Tài Liệu Tiếng Nhật
N5Ngữ pháp
Bài 18: Tôi có thể lái xe ô tô
Học về thể Từ điển (V-ru). Mẫu câu khả năng (Dekimasu), sở thích (Shumi) và hành động diễn ra trước (Mae ni).
Nghĩa
Thể Từ điển (Dictionary Form)
✏️ Cấu trúc
Nhóm I: i -> u. Nhóm II: bõ masu + ru. Nhóm III: suru, kuru.
💡 Cách sử dụng
Thể Từ điển là dạng cơ bản của động từ, dùng trong văn viết thông thường và là gốc để tạo ra các thể khác.
📚 Ví dụ
•
書く (Kaku)
Kaku
Viết
•
食べる (Taberu)
Taberu
Ăn
•
する (Suru)
Suru
Làm