Chủ đề N1

N1 451Ngữ pháp

35. にあって : Ở trong... (Hoàn cảnh, địa điểm).

Grammar card for 35. にあって

✏️Cấu trúc

N + にあって

💡Cách sử dụng

Diễn tả trạng thái hoặc hành động xảy ra trong một hoàn cảnh đặc biệt, khó khăn hoặc một địa điểm/vị trí cụ thể.

📚Ví dụ

1

逆境にあって、彼は決して諦めなかった。

Gyakkyou ni atte, kare wa kesshite akiramenakatta.

Trong nghịch cảnh, anh ấy quyết không bao giờ bỏ cuộc.

2

混乱のさなかにあって、冷静さを保つのは難しい。

Konran no sanaka ni atte, reiseisa wo tamotsu no wa muzukashii.

Trong lúc hỗn loạn, việc giữ được bình tĩnh thật là khó.

3

この非常時にあって、助け合いが不可欠だ。

Kono hijouji ni atte, tasukeai ga fukaketsu da.

Trong lúc khẩn cấp này, việc tương trợ lẫn nhau là không thể thiếu.

4

新体制にあって、方針が大きく変更された。

Shintaisei ni atte, houshin ga ookiku henkou sareta.

Dưới chế độ mới, các phương châm đã bị thay đổi lớn.

5

異国の地にあって、故郷を懐かしむ。

Ikoku no chi ni atte, kokyou wo natsukashimu.

Ở nơi đất khách quê người, tôi thấy nhớ quê nhà da diết.

6

不況にあって、売り上げを伸ばすのは至難の業だ。

Fukyou ni atte, uriage wo nobasu no wa shinan no waza da.

Trong thời buổi suy thoái, tăng doanh thu là một việc cực kỳ khó khăn.

7

忙しい日々にあって、心の安らぎを求める。

Isogashii hibi ni atte, kokoro no yasuragi wo motomeru.

Trong những ngày bận rộn, tôi tìm kiếm sự bình yên cho tâm hồn.

8

猛暑にあって、熱中症への対策が求められている。

Mousho ni atte, netchuushou e no taisaku ga motomerarete iru.

Trong cái nóng gay gắt, các biện pháp chống sốc nhiệt đang được kêu gọi.

9

過密なスケジュールにあって、体調管理は重要だ。

Kamitsu na sukejuuru ni atte, taichou kanri wa juuyou da.

Trong một lịch trình dày đặc, việc quản lý sức khỏe là vô cùng quan trọng.

10

インターネット時代にあって、情報の信憑性が問われている。

Intaanetto jidai ni atte, jouhou no shinpyousei ga towarere iru.

Trong thời đại internet, tính xác thực của thông tin đang bị đặt dấu hỏi.

📖Ngữ pháp liên quan