Chủ đề N2

N2🗣 Conversation

8. Y tế - Thảo luận về kết quả kiểm tra sức khỏe

Hội thoại N2 bài 8 - Y tế - Thảo luận về kết quả kiểm tra sức khỏe

💬Dialogue

A

先生、先日の健康診断の結果はどうでしたか。

Thưa bác sĩ, kết quả kiểm tra sức khỏe hôm nọ của tôi thế nào rồi ạ?

うーん、全体的には大きな問題はありませんが、いくつか気になるところがありますね。

Ừm, nhìn chung thì không có vấn đề lớn nào, nhưng có một vài chỗ đáng lo ngại đấy.

B
A

えっ、どこでしょうか。何か深刻な病気ですか。

Ế, chỗ nào vậy ạ? Có phải bệnh gì nghiêm trọng không bác sĩ?

いえ、重篤な状態ではありませんが、特に血糖値と肝機能の数値が少し高めです。

Không, không phải tình trạng nguy kịch gì đâu, nhưng đặc biệt là chỉ số đường huyết và chức năng gan hơi cao một chút.

B
A

そうですか。実はお酒を嗜むのは楽しい反面、最近飲みすぎている自覚がありまして...。

Vậy sao ạ. Thực ra việc thưởng thức rượu bia một mặt thì vui, nhưng mặt khác dạo này tôi cũng tự nhận thức được là mình đang uống hơi nhiều...

やはりそうですか。飲みすぎは体を壊しかねませんよ。

Quả nhiên là vậy. Uống quá nhiều thì e là sẽ làm hỏng cơ thể đấy.

B
A

はい、確かに最近は接待や飲み会が続いていまして、断りがたい状況だったんです。

Vâng, đúng là dạo này các buổi tiếp khách và nhậu nhẹt cứ liên tục, thực sự là tình huống rất khó từ chối ạ.

ですが、数値が悪化しているからには、今のうちに生活習慣を見直す必要があります。

Nhưng mà, một khi chỉ số đã xấu đi như thế này thì cần phải xem lại thói quen sinh hoạt ngay từ bây giờ.

B
A

おっしゃる通りです...。具体的にはどうすればいいでしょうか。

Bác sĩ nói đúng ạ... Cụ thể thì tôi nên làm gì đây ạ?

まず、お酒は週に2日は「休肝日」を設けてください。単に食事を制限するのみならず、軽い運動を心がけることが、改善の鍵を握るといっても過言ではありません。

Trước tiên, hãy thiết lập ít nhất 2 ngày "nghỉ gan" mỗi tuần. Không chỉ đơn thuần là hạn chế ăn uống, mà việc chú ý vận động nhẹ nhàng cũng không quá lời khi nói rằng đó chính là chìa khóa để cải thiện.

B
A

わかりました。運動ならウォーキングあたりから始められそうです。今後の努力次第で改善しますか。

Tôi hiểu rồi. Nếu là vận động thì có vẻ tôi có thể bắt đầu từ việc đi bộ. Liệu có cải thiện được tùy vào nỗ lực sau này của tôi không ạ?

ええ。3ヶ月後に再検査を行いましょう。その時までに数値を改善しておいてくださいね。

Có chứ. Chúng ta sẽ làm kiểm tra lại sau 3 tháng nữa. Hãy cải thiện các chỉ số cho đến lúc đó nhé.

B
A

はい、頑張ります。

Vâng, tôi sẽ cố gắng.

Mẫu câu quan trọng

~反面

Dùng để diễn tả hai mặt đối lập của cùng một sự việc.

~かねない

Dùng để diễn tả một kết quả xấu có khả năng xảy ra từ một nguyên nhân nào đó.

~がたい

Dùng khi muốn nói một việc gì đó khó thực hiện về mặt tâm lý hoặc cảm giác.

~からには

Dùng để chỉ một việc hiển nhiên phải làm hoặc quyết tâm thực hiện một khi đã ở trong một tình huống nào đó.

Questions

1

医者は「お酒を飲むこと」についてどのように述べていますか。

A.絶対に禁止すべきだ
B.毎日飲むべきだ
C.楽しい反面、健康を害する恐れがある
D.薬と同じ効果がある
2

Aが最近お酒をたくさん飲んでいる理由は何ですか。

A.断りがたい飲み会が続いていたから
B.お酒が大好きだから
C.ストレスがたまっているから
D.医者に勧められたから
3

生活習慣を見直すべきだと判断された理由は何ですか。

A.痩せすぎているから
B.運動不足だから
C.若すぎるから
D.数値が悪化しているからには必要だから
4

「といっても過言ではない」を使って強調されていることは何ですか。

A.運動が改善の鍵であること
B.お酒のおいしさ
C.病院の設備
D.再検査の費用

📚Vocabulary

健康診断

けんこうしんだん

kiểm tra sức khỏe

血糖値

けっとうち

chỉ số đường huyết

肝機能

かんきのう

chức năng gan

接待

せったい

tiếp khách, tiệc tùng

生活習慣

せいかつしゅうかん

thói quen sinh hoạt

悪化

あっか

tình trạng xấu đi

休肝日

きゅうかんび

ngày nghỉ gan (không uống rượu)

再検査

さいけんさ

tái khám, kiểm tra lại

💬Hội thoại liên quan