Chủ đề N2

N2 645Ngữ pháp

26. 再び : Lại / Lần nữa / Một lần nữa....

Grammar card for 26. 再び

✏️Cấu trúc

再び + Sentence

💡Cách sử dụng

Dùng trong văn viết hoặc phong cách trang trọng để nói về việc lặp lại một hành động hoặc trạng thái.

📚Ví dụ

1

再びお会いできる日を楽しみにしています。

Futatabi oai dekiru hi wo tanoshimi ni shite imasu.

Tôi rất mong chờ ngày có thể gặp lại bạn một lần nữa.

2

再び同じ過ちを繰り返さない。

Futatabi onaji ayamachi wo kurikaesanai.

Tôi sẽ không lặp lại lỗi lầm tương tự một lần nữa.

3

再び雨が降り出した。

Futatabi ame ga furidashita.

Trời lại bắt đầu đổ mưa.

4

再び平和が戻った。

Futatabi heiwa ga modotta.

Hòa bình đã quay trở lại một lần nữa.

5

その場所へ再び行くことはなかった。

Sono basho e futatabi iku koto wa nakatta.

Tôi đã không bao giờ quay lại nơi đó một lần nữa.

6

再び挑戦する決意をした。

Futatabi chousen suru ketsui wo shita.

Tôi đã quyết tâm thử sức một lần nữa.

7

再び活気を取り戻す。

Futatabi kakki wo torimodosu.

Tìm lại sự sôi động một lần nữa.

8

彼は再び姿を消した。

Kare wa futatabi sugata wo keshita.

Anh ta lại biến mất một lần nữa.

9

再び春が巡ってきた。

Futatabi haru ga megutte kita.

Mùa xuân lại về một lần nữa.

10

三度、四度と繰り返され、再び起きた。

Sando, yondo to kurikaesare, futatabi okita.

Nó đã lặp lại lần 3, lần 4 và giờ lại xảy ra lần nữa.

📖Ngữ pháp liên quan