Chủ đề N2

N2 964Ngữ pháp

29. がい : Đáng làm gì đó / Ý nghĩa của việc....

Grammar card for 29. がい

✏️Cấu trúc

V-masu (bỏ ます) + がい

💡Cách sử dụng

Dùng để diễn tả giá trị hoặc kết quả xứng đáng sau khi thực hiện một nỗ lực nào đó.

📚Ví dụ

1

やりがいのある仕事。

Yarigai no aru shigoto.

Một công việc đáng để làm.

2

生きがいを見つける。

Ikigai wo mitsukeru.

Tìm thấy lẽ sống (ý nghĩa cuộc đời).

3

教えがいのある生徒だ。

Oshiegai no aru seito da.

Một học sinh rất đáng để dạy bảo (dạy thấy có kết quả).

4

苦労したがいがあって、成功した。

Kurou shita gai ga atte, seikou shita.

Nỗ lực bỏ ra đã xứng đáng, cuối cùng đã thành công.

5

作りがいのある料理。

Tsukurigai no aru ryouri.

Món ăn rất bõ công nấu.

6

話しがいのある相手。

Hanashigai no aru aite.

Người đối thoại rất đáng để nói chuyện.

7

待ったがいがあった。

Matta gai ga atta.

Bõ công chờ đợi.

8

この本は読みがいがある。

Kono hon wa yomigai ga aru.

Quyển sách này rất đáng để đọc.

9

鍛えがいのある選手だ。

Kitaegai no aru senshu da.

Vận động viên rất đáng để rèn luyện.

10

助けがいのある人だ。

Tasukegai no aru hito da.

Người rất xứng đáng để được giúp đỡ.

📖Ngữ pháp liên quan