Chủ đề N2

N2 1259Ngữ pháp

30. がたい : Rất khó / Không thể / Khó mà... (về mặt tâm lý, cảm xúc).

Grammar card for 30. がたい

✏️Cấu trúc

V-masu (bỏ ます) + がたい

💡Cách sử dụng

Dùng để diễn tả một việc khó thực hiện được, thường liên quan đến cảm giác, tâm lý hoặc niềm tin (khác với づらい là khó về mặt vật lý).

📚Ví dụ

1

信じがたい事件が起きた。

Shinji gatai jiken ga okita.

Một vụ án khó mà tin nổi đã xảy ra.

2

許しがたい行為だ。

Yurushi gatai koui da.

Đó là một hành vi không thể tha thứ được.

3

忘れがたい思い出。

Wasure gatai omoide.

Một kỷ niệm khó phai / khó quên.

4

理解しがたい発言。

Rikai gatai hatsugen.

Phát ngôn thật khó mà hiểu nổi.

5

得がたい経験をした。

Egatai keiken wo shita.

Đã có được một trải nghiệm quý báu (khó mà có được).

6

近寄りがたい雰囲気。

Chikayori gatai fun'iki.

Một bầu không khí thật khó mà tiếp cận.

7

捨てがたい魅力。

Sutegai miryoku.

Sức hấp dẫn khó mà chối từ / vứt bỏ.

8

耐えがたい痛み。

Taegatai itami.

Cơn đau thật khó mà chịu đựng nổi.

9

動かしがたい事実。

Ugokashigatai jijitsu.

Một sự thật không thể lay chuyển.

10

言い難い事情がある。

Iigatai jijou ga aru.

Có những sự tình thật khó nói.

📖Ngữ pháp liên quan