Chủ đề N2
Kho Tài Liệu Tiếng Nhật
32. 気味 : Có vẻ hơi / Có cảm giác....

✏️Cấu trúc
N + 気味 / V-masu (bỏ masu) + 気味💡Cách sử dụng
Dùng để diễn tả một trạng thái, khuynh hướng nhẹ (thường mang nghĩa tiêu cực).
📚Ví dụ
最近、ちょっと風邪気味だ。
Saikin, chotto kazegimi da.
Gần đây tôi cảm thấy hơi bị cảm lạnh.
仕事が忙しくて、疲れ気味だ。
Shigoto ga isogashikute, tsukaregimi da.
Công việc bận rộn nên tôi thấy hơi mệt mỏi.
最近、太り気味だからダイエットしている。
Saikin, futorigimi da kara daietto shite iru.
Dạo này hơi béo lên nên tôi đang ăn kiêng.
成績は下がり気味だ。
Seiseki wa sagarigimi da.
Thành tích có chiều hướng đi xuống.
最近、遅れ気味だよ。
Saikin, okuregimi da yo.
Gần đây cậu hay đi muộn đấy nhé.
面接で緊張気味だった。
Mensetsu de kinchougimi datta.
Trong buổi phỏng vấn tôi đã hơi căng thẳng.
寝不足気味で頭が痛い。
Nebusokugimi de atama ga itai.
Do hơi thiếu ngủ nên tôi bị đau đầu.
焦り気味に話した。
Aserigimi ni hanashita.
Tôi đã nói chuyện với vẻ hơi vội vàng/sốt ruột.
景気は停滞気味だ。
Keiki wa teitaigimi da.
Nền kinh tế có vẻ hơi trì trệ.
運動不足気味なのを気にしている。
Undoubusokugimi na no wo ki ni shite iru.
Tôi đang lo lắng về việc hơi thiếu vận động.