Chủ đề N2

N2 1117Ngữ pháp

36. 一応 : Tạm thời / Đại khái / Để chắc chắn....

Grammar card for 36. 一応

✏️Cấu trúc

一応 + 文

💡Cách sử dụng

Dùng để diễn tả sự việc chưa hoàn toàn chắc chắn hoặc chưa hoàn hảo nhưng tạm thời chấp nhận được.

📚Ví dụ

1

一応、最後まで読みました。

Ichiou, saigo made yomimashita.

Đại khái là tôi đã đọc đến cuối rồi.

2

一応、完成しました。

Ichiou, kansei shimashita.

Tạm thời thì đã hoàn thành.

3

念のため、一応電話しておきます。

Nen no tame, ichiou denwa shite okimasu.

Để cho chắc thì tôi sẽ gọi điện thoại trước.

4

一応の理解はしています。

Ichiou no rikai wa shite imasu.

Tôi cũng hiểu đại khái rồi.

5

一応、話は聞きました。

Ichiou, hanashi wa kikimashita.

Tôi cũng đã nghe qua câu chuyện rồi.

6

結果はどうあれ、一応努力はした。

Kekka wa dou are, ichiou doryoku wa shita.

Dù kết quả thế nào thì tôi cũng đã nỗ lực rồi.

7

一応、予約しておきました。

Ichiou, yoyaku shite okimashita.

Tôi đã đặt chỗ trước cho chắc rồi.

8

これで一応安心だ。

Kore de ichiou anshin da.

Thế này là tạm yên tâm rồi.

9

一応、彼に聞いてみます。

Ichiou, kare ni kiite mimasu.

Tôi sẽ thử hỏi anh ấy xem sao.

10

書類は一応揃っています。

Shorui wa ichiou sorotte imasu.

Giấy tờ thì đại khái đã đủ rồi.

📖Ngữ pháp liên quan