Chủ đề N2

N2 241Ngữ pháp

101. に限り : Chỉ / Không chỉ....

Grammar card for 101. に限り

✏️Cấu trúc

N + に限り / N + に限らず

💡Cách sử dụng

Dùng để giới hạn phạm vi hoặc đối tượng đặc biệt. (Cũng dùng ni kagirazu: không chỉ... mà còn...)

📚Ví dụ

1

本日ご来店のお客様に限り、全品20%オフです。

Honjitsu goraiten no okyakusama ni kagiri, zenhin 20% ofu desu.

Chỉ khách hàng đến quán hôm nay mới được giảm giá 20% toàn bộ sản phẩm.

2

女性に限り、入会金無料。

Josei ni kagiri, nyuukaikin muryou.

Chỉ miễn phí nhập hội cho nữ giới.

3

雨天の場合に限り、延期します。

Uten no baai ni kagiri, enki shimasu.

Chỉ trong trường hợp trời mưa mới hoãn lại.

4

この部屋は関係者に限り入室できます。

Kono heya wa kankeisha ni kagiri nyuushitsu dekimasu.

Phòng này chỉ người có liên quan mới được vào.

5

先着50名様に限り、プレゼントを差し上げます。

Senchaku 50 meisama ni kagiri, purezento wo sashiagemasu.

Chúng tôi tặng quà chỉ cho 50 người đến sớm nhất.

6

この問題に限らず、社会全体の問題だ。

Kono mondai ni kagirazu, shakai zentai no mondai da.

Không chỉ vấn đề này, mà là vấn đề của toàn xã hội.

7

平日に限らず、週末も忙しい。

Heijitsu ni kagirazu, shuumatsu mo isogashii.

Không chỉ ngày thường mà cuối tuần cũng bận.

8

日本語に限らず、外国語を学ぶのは楽しい。

Nihongo ni kagirazu, gaikokugo wo manabu no wa tanoshii.

Không chỉ tiếng Nhật, học ngoại ngữ rất vui.

9

子供に限らず、大人も楽しめるアニメだ。

Kodomo ni kagirazu, otona mo tanoshimeru anime da.

Đây là anime không chỉ trẻ con mà người lớn cũng thích.

10

地域住民に限らず、誰でも参加できる。

Chiikijuumin ni kagirazu, dare demo sanka dekiru.

Không chỉ cư dân địa phương, ai cũng có thể tham gia.

📖Ngữ pháp liên quan