Chủ đề N1

N1 1472Ngữ pháp

12. 限りだ : Cực kỳ / Rất... (Diễn tả cảm xúc tột cùng).

Grammar card for 12. 限りだ

✏️Cấu trúc

Adj + 限りだ

💡Cách sử dụng

Thường đi kèm với các tính từ chỉ cảm xúc để nhấn mạnh mức độ cao nhất của cảm xúc đó.

📚Ví dụ

1

こんなに立派な賞をいただき、光栄な限りです。

Konna ni rippa na shou wo itadaki, kouei na kagiri desu.

Nhận được giải thưởng tuyệt vời thế này, tôi thấy vô cùng vinh dự.

2

旧友に再会できて、嬉しい限りだ。

Kyuuyuu ni saikai dekite, ureshii kagiri da.

Có thể gặp lại bạn cũ, tôi thấy vui mừng khôn xiết.

3

深夜に一人で歩くのは恐ろしい限りだ。

Shinya ni hitori de aruku no wa osoroshii kagiri da.

Đi bộ một mình đêm khuya thật là đáng sợ vô cùng.

4

合格通知が届き、喜ばしい限りです。

Goukaku tsuuchi ga todoki, yorokobashii kagiri desu.

Nhận được thông báo đỗ, tôi thấy vô cùng vui mừng.

5

親友の結婚は、おめでたい限りだ。

Shinyuu no kekkon wa, omedetai kagiri da.

Việc kết hôn của bạn thân thật là một chuyện đáng mừng khôn xiết.

6

彼の身勝手な振る舞いは、腹立たしい限りだ。

Kare no migatte na furumai wa, haradatashii kagiri da.

Hành vi ích kỷ của anh ta thật là đáng giận vô cùng.

7

この美しい景色が見られなくなるのは、残念な限りだ。

Kono utsukushii keshiki ga mirarenaku naru no wa, zannen na kagiri da.

Nghi rằng không còn được thấy cảnh đẹp này nữa, tôi thấy thật vô cùng đáng tiếc.

8

長年の夢が叶い、幸せな限りです。

Naganen no yume ga kanai, shiawase na kagiri desu.

Ước mơ nhiều năm đã thành hiện thực, tôi thấy vô cùng hạnh phúc.

9

山火事で森が失われるのは、悲しい限りだ。

Yamakaji de mori ga ushinawareru no wa, kanashii kagiri da.

Việc rừng bị mất đi do hỏa hoạn thật là đau lòng vô cùng.

10

一流の演奏を間近で聴けて、贅沢な限りだ。

Ichiryuu no ensou wo madika de kikete, zeitaku na kagiri da.

Được nghe biểu diễn đẳng cấp ở cự ly gần thật là một sự xa xỉ tột bậc.

📖Ngữ pháp liên quan