Chủ đề N2
Kho Tài Liệu Tiếng Nhật
103. にかかわって : Liên quan tới... / Ảnh hưởng tới....

✏️Cấu trúc
N + にかかわる / にかかわって💡Cách sử dụng
Diễn tả sự liên quan mật thiết, thường dùng cho những vấn đề quan trọng (tính mạng, danh dự...).
📚Ví dụ
命にかかわる病気ではない。
Inochi ni kakawaru byouki dewa nai.
Không phải là bệnh liên quan đến tính mạng.
プライバシーにかかわる質問には答えられない。
Puraibashii ni kakawaru shitsumon ni wa kotaerarenai.
Tôi không thể trả lời câu hỏi liên quan đến đời tư.
名誉にかかわる問題だ。
Meiyo ni kakawaru mondai da.
Đây là vấn đề liên quan đến danh dự.
会社の存続にかかわる重大なミスだ。
Kaisha no sonzoku ni kakawaru juudai na misu da.
Đó là lỗi nghiêm trọng ảnh hưởng đến sự tồn vong của công ty.
教育にかかわる仕事がしたい。
Kyouiku ni kakawaru shigoto ga shitai.
Tôi muốn làm công việc liên quan đến giáo dục.
将来にかかわることだから、よく考えなさい。
Shourai ni kakawaru koto dakara, yoku kangaenasai.
Vì là việc liên quan đến tương lai nên hãy suy nghĩ kỹ.
合否にかかわる点数だ。
Gouhi ni kakawaru tensuu da.
Đây là điểm số quyết định việc đỗ hay trượt.
国家の安全にかかわる情報。
Kokka no anzen ni kakawaru jouhou.
Thông tin liên quan đến an ninh quốc gia.
人権にかかわる問題は見逃せない。
Jinken ni kakawaru mondai wa minogasenai.
Không thể bỏ qua vấn đề liên quan đến nhân quyền.
選挙の結果は国民の生活にかかわる。
Senkyo no kekka wa kokumin no seikatsu ni kakawaru.
Kết quả bầu cử ảnh hưởng đến đời sống người dân.