Chủ đề N2

N2 798Ngữ pháp

105. に決まっている : Chắc chắn là... / Nhất định là....

Grammar card for 105. に決まっている

✏️Cấu trúc

Plain Form + に決まっている

💡Cách sử dụng

Dùng để khẳng định mạnh mẽ phán đoán chủ quan của người nói.

📚Ví dụ

1

彼が犯人に決まっている。

Kare ga hannin ni kimatte iru.

Chắc chắn hắn ta là thủ phạm.

2

そんなの、嘘に決まっているよ。

Sonna no, uso ni kimatte iru yo.

Cái đó chắc chắn là nói dối rồi.

3

行けば楽しいに決まっている。

Ikeba tanoshii ni kimatte iru.

Nếu đi thì chắc chắn sẽ vui.

4

失敗するに決まっているから、やめたほうがいい。

Shippai suru ni kimatte iru kara, yameta hou ga ii.

Chắc chắn sẽ thất bại nên từ bỏ thì hơn.

5

あの店は高いに決まっている。

Ano mise wa takai ni kimatte iru.

Cửa hàng đó chắc chắn là đắt đỏ.

6

彼は知っていたに決まっている。

Kare wa shitte ita ni kimatte iru.

Chắc chắn là anh ta đã biết.

7

合格するに決まっている。

Goukaku suru ni kimatte iru.

Chắc chắn là sẽ đỗ.

8

無理に決まっているだろう。

Muri ni kimatte iru darou.

Chắc chắn là vô lý/quá sức rồi đúng không.

9

彼女は来るに決まっている。

Kanojo wa kuru ni kimatte iru.

Chắc chắn cô ấy sẽ đến.

10

そんなこと、できないに決まっている。

Sonna koto, dekinai ni kimatte iru.

Việc đó chắc chắn là không làm được.

📖Ngữ pháp liên quan