Chủ đề N2

N2 1132Ngữ pháp

121. につき : Vì... (nguyên nhân) / Mỗi....

Grammar card for 121. につき

✏️Cấu trúc

N + につき

💡Cách sử dụng

1. Dùng trong thông báo trang trọng (vì lý do gì đó). 2. Cứ mỗi đơn vị thì...

📚Ví dụ

1

工事中につき、立ち入り禁止。

Koujichuu ni tsuki, tachiiri kinshi.

Vì đang thi công nên cấm vào.

2

本日は定休日につき、休みます。

Honjitsu wa teikyuubi ni tsuki, yasumimasu.

Hôm nay là ngày nghỉ định kỳ nên chúng tôi nghỉ.

3

冷房中につき、ドアを閉めてください。

Reibouchuu ni tsuki, doa wo shimete kudasai.

Vì đang bật điều hòa nên hãy đóng cửa.

4

1人につき1枚配布します。

Hitori ni tsuki ichimai haifu shimasu.

Phát cho mỗi người 1 tờ.

5

1時間につき1000円です。

Ichijikan ni tsuki sen'en desu.

1000 yên cho mỗi giờ.

6

好評につき、期間を延長します。

Kouhyou ni tsuki, kikan wo enchou shimasu.

Vì được đánh giá cao nên chúng tôi gia hạn thời gian.

7

雨天につき、試合は中止です。

Uten ni tsuki, shiai wa chuushi desu.

Vì trời mưa nên trận đấu bị hủy.

8

ただ今清掃中につき、ご協力お願いします。

Tadaima seisouchuu ni tsuki, go kyouryoku onegai shimasu.

Hiện đang dọn dẹp, mong quý khách hợp tác.

9

会議中につき、面会はご遠慮ください。

Kaigichuu ni tsuki, menkai wa goenryo kudasai.

Đang họp nên xin đừng gặp mặt.

10

一部修正につき、再提出します。

Ichibu shuusei ni tsuki, saiteishutsu shimasu.

Vì có sửa đổi một phần nên tôi sẽ nộp lại.

📖Ngữ pháp liên quan