Chủ đề N2

N2 384Ngữ pháp

122. につれて : Cùng với... / Càng ngày càng....

Grammar card for 122. につれて

✏️Cấu trúc

N / V-ru + につれて

💡Cách sử dụng

Diễn tả mối quan hệ nhân quả: A thay đổi dẫn đến B thay đổi theo (thường là sự thay đổi tự nhiên).

📚Ví dụ

1

時間が経つにつれて、悲しみは薄れていった。

Jikan ga tatsu ni tsurete, kanashimi wa usurete itta.

Thời gian trôi qua, nỗi buồn cũng dần phai nhạt.

2

台風が近づくにつれて、風が強まった。

Taifuu ga chikazuku ni tsurete, kaze ga tsuyomatta.

Bão càng đến gần thì gió càng mạnh lên.

3

年をとるにつれて、物忘れがひどくなる。

Toshi wo toru ni tsurete, monowasure ga hidoku naru.

Càng có tuổi thì tính hay quên càng nặng.

4

技術が発展するにつれて、生活スタイルが変わった。

Gijutsu ga hatten suru ni tsurete, seikatsu sutairu ga kawatta.

Cùng với sự phát triển kỹ thuật, lối sống đã thay đổi.

5

駅に近づくにつれて、人が多くなってきた。

Eki ni chikazuku ni tsurete, hito ga ooku natte kita.

Càng đến gần nhà ga thì người càng đông.

6

調査が進むにつれて、真実が明らかになった。

Chousa ga susumu ni tsurete, shinjitsu ga akiraka ni natta.

Cuộc điều tra càng tiến triển thì sự thật càng sáng tỏ.

7

日が沈むにつれて、気温が下がってきた。

Hi ga shizumu ni tsurete, kion ga sagatte kita.

Mặt trời càng lặn thì nhiệt độ càng giảm.

8

緊張するにつれて、言葉が出なくなった。

Kinchou suru ni tsurete, kotoba ga denaku natta.

Càng căng thẳng thì càng không nói nên lời.

9

子供が成長するにつれて、親の心配も変わる。

Kodomo ga seichou suru ni tsurete, oya no shinpai mo kawaru.

Con cái càng lớn thì nỗi lo của cha mẹ cũng thay đổi.

10

寒くなるにつれて、紅葉が色づき始めた。

Samuku naru ni tsurete, kouyou ga irozuki hajimeta.

Trời càng lạnh thì lá đỏ càng bắt đầu chuyển màu.

📖Ngữ pháp liên quan