Chủ đề N2

N2 406Ngữ pháp

140. 恐らく : Có lẽ... / Có thể... / E rằng....

Grammar card for 140. 恐らく

✏️Cấu trúc

恐らく + 文 (thường đi với darou/deshou/kamoshirenai)

💡Cách sử dụng

Dùng để phỏng đoán với sự chắc chắn khá cao (cao hơn tabun), thường mang sắc thái lo ngại hoặc trang trọng.

📚Ví dụ

1

恐らく、彼は来ないだろう。

Osoraku, kare wa konai darou.

Có lẽ anh ấy sẽ không đến đâu.

2

恐らく、明日は雨でしょう。

Osoraku, ashita wa ame deshou.

E rằng ngày mai sẽ mưa.

3

恐らく、これが最後のチャンスだ。

Osoraku, kore ga saigo no chansu da.

Có thể đây là cơ hội cuối cùng.

4

恐らく、間に合わないと思う。

Osoraku, maniawanai to omou.

Tôi e rằng sẽ không kịp.

5

恐らく、彼は事実を知っている。

Osoraku, kare wa jijitsu wo shitte iru.

Có lẽ anh ấy biết sự thật.

6

原因は恐らく人為的なミスだ。

Gen'in wa osoraku jin'iteki na misu da.

Nguyên nhân có lẽ là lỗi do con người.

7

恐らく、彼が犯人ではないだろう。

Osoraku, kare ga hannin dewa nai darou.

Có lẽ anh ta không phải thủ phạm đâu.

8

恐らく、会議は長引くだろう。

Osoraku, kaigi wa nagabiku darou.

E rằng cuộc họp sẽ kéo dài.

9

恐らく、彼には無理だ。

Osoraku, kare ni wa muri da.

Có lẽ đối với anh ấy là quá sức.

10

恐らく、来年には完成するはずだ。

Osoraku, rainen ni wa kansei suru hazu da.

Có thể năm sau sẽ hoàn thành.

📖Ngữ pháp liên quan