Chủ đề N2

N2 1366Ngữ pháp

143. っぱなし : Suốt... / Hoài... (giữ nguyên trạng thái).

Grammar card for 143. っぱなし

✏️Cấu trúc

V-masu + っぱなし

💡Cách sử dụng

1. Giữ nguyên trạng thái nào đó suốt (thường là trạng thái không tốt, lẽ ra phải làm gì đó nhưng lại bỏ mặc). 2. Làm việc gì đó liên tục.

📚Ví dụ

1

電気をつけっぱなしで寝てしまった。

Denki wo tsukeppanashi de nete shimatta.

Tôi đã ngủ quên mà để điện sáng trưng.

2

水を出しっぱなしにしないでください。

Mizu wo dashippanashi ni shinaide kudasai.

Đừng có xả nước chảy suốt như thế.

3

窓を開けっぱなしにして外出した。

Mado wo akeppanashi ni shite gaishutsu shita.

Tôi đã đi ra ngoài mà để cửa sổ mở toang.

4

立ちっぱなしで足が疲れた。

Tachippanashi de ashi ga tsukareta.

Đứng suốt nên chân mỏi nhừ.

5

彼はしゃべりっぱなしだ。

Kare wa shaberippanashi da.

Anh ta cứ nói liên mồm.

6

借りっぱなしの本を返さなければ。

Karippanashi no hon wo kaesanakereba.

Phải trả cuốn sách mượn mãi chưa trả thôi.

7

服を脱ぎっぱなしにするな。

Fuku wo nugippanashi ni suru na.

Đừng có cởi quần áo rồi vứt lung tung.

8

ドアを開けっぱなしにしておくと虫が入る。

Doa wo akeppanashi ni shite oku to mushi ga hairu.

Nếu cứ để cửa mở thì côn trùng sẽ bay vào.

9

勝ちっぱなしのチーム。

Kachippanashi no chiimu.

Một đội bóng thắng liên tục.

10

やりっぱなしはいけない。

Yarippanashi wa ikenai.

Làm xong mà bỏ dở (không dọn dẹp/kết thúc) là không được.

📖Ngữ pháp liên quan