Chủ đề N2
Kho Tài Liệu Tiếng Nhật
144. っぽい : Có vẻ... / Giống như... / Hay... (xu hướng).

✏️Cấu trúc
N / V-masu / A-i (stem) + っぽい💡Cách sử dụng
1. Mang tính chất, vẻ ngoài giống N. 2. Có khuynh hướng, hay làm V (thường tiêu cực: wasureppoi - hay quên). 3. Cảm thấy như là (yasuppoi - trông rẻ tiền).
📚Ví dụ
彼は子供っぽい性格だ。
Kare wa kodomoppoi seikaku da.
Anh ta có tính cách trẻ con.
あの小学生は大人っぽいね。
Ano shougakusei wa otonappoi ne.
Em học sinh tiểu học kia trông người lớn nhỉ.
この牛乳は水っぽくておいしくない。
Kono gyuunuu wa mizuppokute oishikunai.
Sữa này loãng như nước, chẳng ngon.
最近、怒りっぽくなった。
Saikin, okorippoku natta.
Gần đây tôi trở nên hay cáu gắt.
年を取ると忘れっぽくなる。
Toshi wo toru to wasureppoku naru.
Lớn tuổi thì sẽ trở nên hay quên.
この服は安っぽい。
Kono fuku wa yasuppoi.
Bộ quần áo này trông rẻ tiền.
黒っぽい服が好きだ。
Kuroppoi fuku ga suki da.
Tôi thích quần áo màu tối (hơi đen).
彼は熱っぽい顔をしている。
Kare wa netsuppoi kao wo shite iru.
Mặt anh ấy có vẻ như đang sốt.
嘘っぽい話だ。
Usoppoi hanashi da.
Câu chuyện nghe có vẻ dối trá.
油っぽい料理は苦手だ。
Aburappoi ryouri wa nigate da.
Tôi không thích món ăn nhiều dầu mỡ.