Chủ đề N2

N2 241Ngữ pháp

144. っぽい : Có vẻ... / Giống như... / Hay... (xu hướng).

Grammar card for 144. っぽい

✏️Cấu trúc

N / V-masu / A-i (stem) + っぽい

💡Cách sử dụng

1. Mang tính chất, vẻ ngoài giống N. 2. Có khuynh hướng, hay làm V (thường tiêu cực: wasureppoi - hay quên). 3. Cảm thấy như là (yasuppoi - trông rẻ tiền).

📚Ví dụ

1

彼は子供っぽい性格だ。

Kare wa kodomoppoi seikaku da.

Anh ta có tính cách trẻ con.

2

あの小学生は大人っぽいね。

Ano shougakusei wa otonappoi ne.

Em học sinh tiểu học kia trông người lớn nhỉ.

3

この牛乳は水っぽくておいしくない。

Kono gyuunuu wa mizuppokute oishikunai.

Sữa này loãng như nước, chẳng ngon.

4

最近、怒りっぽくなった。

Saikin, okorippoku natta.

Gần đây tôi trở nên hay cáu gắt.

5

年を取ると忘れっぽくなる。

Toshi wo toru to wasureppoku naru.

Lớn tuổi thì sẽ trở nên hay quên.

6

この服は安っぽい。

Kono fuku wa yasuppoi.

Bộ quần áo này trông rẻ tiền.

7

黒っぽい服が好きだ。

Kuroppoi fuku ga suki da.

Tôi thích quần áo màu tối (hơi đen).

8

彼は熱っぽい顔をしている。

Kare wa netsuppoi kao wo shite iru.

Mặt anh ấy có vẻ như đang sốt.

9

嘘っぽい話だ。

Usoppoi hanashi da.

Câu chuyện nghe có vẻ dối trá.

10

油っぽい料理は苦手だ。

Aburappoi ryouri wa nigate da.

Tôi không thích món ăn nhiều dầu mỡ.

📖Ngữ pháp liên quan