Chủ đề N3

N3 1116Ngữ pháp

93. っぽい : Giống như là.

Grammar card for 93. っぽい

✏️Cấu trúc

N/Vます (bỏ ます) + っぽい

💡Cách sử dụng

Diễn tả đặc điểm, xu hướng. "Có vẻ...", "Hay...", "Dễ...".

📚Ví dụ

1

彼はもう立派な大人なのに、話し方や態度がどこか子供っぽくて頼りない。

Kare wa mou rippa na otona na noni, hanashikata ya taido ga dokoka kodomoppokute tayorinai.

Anh ấy đã là con người đàng hoàng rồi, vậy mà cách nói chuyện hay thái độ có một chút gì đó giống như trẻ con nên không đáng tin cậy.

2

最近とても疲れやすくなって、すぐに忘れっぽくなったのは年のせいかもしれない。

Saikin totemo tsukareyasuku natte, sugu ni wasureppoku natta no wa toshi no sei kamo shirenai.

Việc gần đây tôi tở nên rất dễ mệt và ngay lập tức trở nên hay quên có lẽ là do tuổi tác.

3

その服はデザインが少し安っぽく見えるので、結婚式のような大切な場所には向いていない。

Sono fuku wa dezain ga sukoshi yasuppoku mieru node, kekkonshiki no you na taisetsu na basho ni wa muite inai.

Bộ quần áo đó có thiết kế trông có vẻ hơi rẻ tiền nên không phù hợp với những nơi quan trọng như đám cưới.

4

この新しい洗剤は、洗った後の香りが少し男っぽくて私の好みではない。

Kono atarashii senzai wa, aratta ato no kaori ga sukoshi otokoppokute watashi no konomi dewa nai.

Chất tẩy rửa mới này có mùi hương sau khi giặt hơi mang tính nam giới một chút nên không phải sở thích của tôi.

5

彼女はいつも黒っぽいて地味な服ばかり着ているので、もっと明るい色の方が似合うと思う。

Kanojo wa itsumo kuroppokute jimi na fuku bakari kite iru node, motto akarui iro no hou ga niau to omou.

Vì cô ấy lúc nào cũng chỉ mặc quần áo màu đen giản dị nên tôi nghĩ những màu sáng hơn sẽ hợp với cô ấy hơn.

6

まだ4月になったばかりなのに、今日の天気はとても蒸し暑くてなんだか夏っぽいですね。

Mada shigatsu ni natta bakari na noni, kyou no tenki wa totemo mushiatsukute nandaka natsuppoi desu ne.

Mặc dù mới vừa sang tháng 4 thôi, thế mà thời tiết hôm nay oi bức như kiểu có vẻ giống mùa hè ấy nhỉ.

7

彼は怒りっぽい性格なので、周りの人が気を使って話しかけなければならないことが多い。

Kare wa okorippoi seikaku na node, mawari no hito ga ki wo tsukatte hanashikakenakereba naranai koto ga ooi.

Anh ấy có tính cách hay cáu giận nên những người xung quanh thường xuyên phải chú ý quan tâm mỗi lúc bắt chuyện.

8

白っぽく濁った水が出てきたら、水道の故障かもしれないのですぐに管理会社に連絡してください。

Shiroppoku nigotta mizu ga dete kitara, suidou no koshou kamo shirenai node sugu ni kanrigaisha ni renraku shite kudasai.

Nếu thấy nước đục giống màu trắng chảy ra, có lẽ là do vòi nước bị hỏng nên xin hãy lập tức liên lạc với công ty quản lý.

9

弟はとても飽きっぽいので、どんな習い事を始めても三ヶ月以上続いたことがない。

Otouto wa totemo akippoi node, donna naraigoto wo hajimete mo sankagetsu ijou tsuzuita koto ga nai.

Em trai tôi rất có tính hay cả thèm chóng chán nên dù có bắt đầu học thêm môn gì đi nữa cũng chưa từng kéo dài quá 3 tháng.

10

風邪っぽかったので早めに薬を飲んで寝たら、翌朝にはすっかり良くなっていた。

Kazeppokatta node hayame ni kusuri wo nonde netara, yokuasa ni wa sukkari yoku natte ita.

Vì tôi cảm thấy dường như sắp bị cảm nên đã uống thuốc sớm và đi ngủ, sáng hôm sau thì đã khỏe hẳn ra.

📖Ngữ pháp liên quan