Chủ đề N3

N3Ngữ pháp

93. っぽい : Giống như là.

Grammar card for 93. っぽい

✏️Cấu trúc

N/Vます (bỏ ます) + っぽい

💡Cách sử dụng

Diễn tả đặc điểm, xu hướng. "Có vẻ...", "Hay...", "Dễ...".

📚Ví dụ

1

子供っぽい。

Kodomoppoi.

Trẻ con.

2

忘れっぽい人だ。

Wasureppoi hito da.

Người hay quên.

3

怒りっぽい性格。

Okorippoi seikaku.

Tính hay giận.

4

水っぽい料理。

Mizuppoi ryouri.

Món ăn nhạt nhẽo.

5

安っぽい服。

Yasuppoi fuku.

Quần áo trông rẻ tiền.

6

飽きっぽい。

Akippoi.

Dễ chán.

7

嘘っぽい話。

Usoppoi hanashi.

Câu chuyện giống như dối.

8

男っぽい女性。

Otokoppoi josei.

Phụ nữ nam tính.

9

油っぽい食べ物。

Aburappoi tabemono.

Đồ ăn nhiều dầu mỡ.

10

茶色っぽい色。

Chairoppoi iro.

Màu hơi nâu.

📖Ngữ pháp liên quan