✨
Kho Tài Liệu Tiếng Nhật
N3Ngữ pháp
94. らしい : Cảm thấy như là... / Giống như là.

✏️Cấu trúc
V/A/N (thường thể) + らしい💡Cách sử dụng
Có 2 nghĩa: 1) Nghe nói, suy đoán. 2) Đặc trưng, điển hình. "Nghe nói...", "Có vẻ...", "Giống...".
📚Ví dụ
1
彼は来ないらしい。
Kare wa konai rashii.
Nghe nói anh ấy không đến.
2
雨が降るらしい。
Ame ga furu rashii.
Có vẻ như sắp mưa.
3
彼女らしい服。
Kanojo rashii fuku.
Quần áo giống cô ấy.
4
春らしい天気。
Haru rashii tenki.
Thời tiết như mùa xuân.
5
学生らしい態度。
Gakusei rashii taido.
Thái độ như sinh viên.
6
美味しいらしい。
Oishii rashii.
Nghe nói ngon.
7
男らしい人。
Otoko rashii hito.
Người nam tính.
8
忙しいらしい。
Isogashii rashii.
Có vẻ bận.
9
子供らしい笑顔。
Kodomo rashii egao.
Nụ cười trẻ thơ.
10
日本らしい文化。
Nihon rashii bunka.
Văn hóa đặc trưng Nhật.