✨
Kho Tài Liệu Tiếng Nhật
N3Ngữ pháp
96. さ : Độ (danh từ)....

✏️Cấu trúc
Aい (bỏ い) + さ / Naな (bỏ な) + さ💡Cách sử dụng
Biến tính từ thành danh từ chỉ mức độ. "Độ...", "Sự...".
📚Ví dụ
1
高さを測る。
Takasa wo hakaru.
Đo chiều cao.
2
大きさはどのくらいですか。
Ookisa wa dono kurai desu ka.
Kích thước bao nhiêu?
3
重さが分からない。
Omosa ga wakaranai.
Không biết trọng lượng.
4
長さを比べる。
Nagasa wo kuraberu.
So sánh độ dài.
5
暑さに耐える。
Atsusa ni taeru.
Chịu đựng cái nóng.
6
寒さが厳しい。
Samusa ga kibishii.
Cái lạnh khắc nghiệt.
7
深さが足りない。
Fukasa ga tarinai.
Độ sâu không đủ.
8
広さに驚いた。
Hirosa ni odoroita.
Ngạc nhiên về độ rộng.
9
優しさに感動した。
Yasashisa ni kandou shita.
Cảm động vì sự dịu dàng.
10
厚さを調べる。
Atsusa wo shiraberu.
Kiểm tra độ dày.