Chủ đề N3

N3Ngữ pháp

97. さえ : Ngay cả... / Thậm chí.

Grammar card for 97. さえ

✏️Cấu trúc

N + さえ

💡Cách sử dụng

Nhấn mạnh trường hợp cực đoan. "Ngay cả...", "Thậm chí...".

📚Ví dụ

1

子供さえ知っている。

Kodomo sae shitte iru.

Ngay cả trẻ con cũng biết.

2

名前さえ忘れた。

Namae sae wasureta.

Quên cả tên.

3

水さえない。

Mizu sae nai.

Thậm chí không có nước.

4

彼さえ来なかった。

Kare sae konakatta.

Ngay cả anh ấy cũng không đến.

5

先生さえ分からない。

Sensei sae wakaranai.

Thậm chí thầy cũng không biết.

6

一円さえない。

Ichien sae nai.

Thậm chí 1 yên cũng không có.

7

挨拶さえしない。

Aisatsu sae shinai.

Thậm chí không chào.

8

親さえ信じない。

Oya sae shinjinai.

Ngay cả cha mẹ cũng không tin.

9

見ることさえできない。

Miru koto sae dekinai.

Thậm chí không thể xem.

10

彼女さえ笑った。

Kanojo sae waratta.

Ngay cả cô ấy cũng cười.

📖Ngữ pháp liên quan