Chủ đề N3

N3Ngữ pháp

98. 最中に : Đúng lúc đang / Ngay giữa lúc đang.

Grammar card for 98. 最中に

✏️Cấu trúc

V (て形) + いる + 最中に / N + の最中に

💡Cách sử dụng

Diễn tả đang ở giữa một hành động thì có sự việc khác xảy ra. "Đang...", "Đúng lúc...".

📚Ví dụ

1

食べている最中に電話が来た。

Tabete iru saichuu ni denwa ga kita.

Đang ăn thì có điện thoại.

2

会議の最中に地震があった。

Kaigi no saichuu ni jishin ga atta.

Đang họp thì có động đất.

3

勉強している最中に寝た。

Benkyou shite iru saichuu ni neta.

Đang học thì ngủ.

4

仕事の最中に呼ばれた。

Shigoto no saichuu ni yobareta.

Đang làm việc thì bị gọi.

5

話している最中に笑われた。

Hanashite iru saichuu ni warawareta.

Đang nói thì bị cười.

6

試験の最中に眠くなった。

Shiken no saichuu ni nemuku natta.

Đang thi thì buồn ngủ.

7

映画を見ている最中に帰った。

Eiga wo mite iru saichuu ni kaetta.

Đang xem phim thì về.

8

授業の最中に携帯が鳴った。

Jugyou no saichuu ni keitai ga natta.

Đang học thì điện thoại reo.

9

寝ている最中に起こされた。

Nete iru saichuu ni okosareta.

Đang ngủ thì bị đánh thức.

10

料理の最中に火事になった。

Ryouri no saichuu ni kaji ni natta.

Đang nấu ăn thì cháy.

📖Ngữ pháp liên quan