Kho Tài Liệu Tiếng Nhật
98. 最中に : Đúng lúc đang / Ngay giữa lúc đang.

✏️Cấu trúc
V (て形) + いる + 最中に / N + の最中に💡Cách sử dụng
Diễn tả đang ở giữa một hành động thì có sự việc khác xảy ra. "Đang...", "Đúng lúc...".
📚Ví dụ
食べている最中に電話が来た。
Tabete iru saichuu ni denwa ga kita.
Đang ăn thì có điện thoại.
会議の最中に地震があった。
Kaigi no saichuu ni jishin ga atta.
Đang họp thì có động đất.
勉強している最中に寝た。
Benkyou shite iru saichuu ni neta.
Đang học thì ngủ.
仕事の最中に呼ばれた。
Shigoto no saichuu ni yobareta.
Đang làm việc thì bị gọi.
話している最中に笑われた。
Hanashite iru saichuu ni warawareta.
Đang nói thì bị cười.
試験の最中に眠くなった。
Shiken no saichuu ni nemuku natta.
Đang thi thì buồn ngủ.
映画を見ている最中に帰った。
Eiga wo mite iru saichuu ni kaetta.
Đang xem phim thì về.
授業の最中に携帯が鳴った。
Jugyou no saichuu ni keitai ga natta.
Đang học thì điện thoại reo.
寝ている最中に起こされた。
Nete iru saichuu ni okosareta.
Đang ngủ thì bị đánh thức.
料理の最中に火事になった。
Ryouri no saichuu ni kaji ni natta.
Đang nấu ăn thì cháy.